Các kỹ thuật nổi bật đang triển khai tại Khoa Giải phẫu bệnh
Nền tảng chẩn đoán từ mô, tế bào đến dấu ấn chuyên sâu
Tại Khoa Giải phẫu bệnh, mỗi kỹ thuật không chỉ là một quy trình xét nghiệm riêng lẻ mà là một mắt xích trong chuỗi chẩn đoán, điều trị và theo dõi người bệnh. Với đặc thù của bệnh viện chuyên ngành da liễu, việc lựa chọn đúng kỹ thuật và phối hợp đúng thời điểm giúp bác sĩ lâm sàng làm rõ bản chất tổn thương, đánh giá mức độ bệnh và xây dựng hướng điều trị phù hợp.
Theo thông tin công khai của Bệnh viện Da liễu Trung ương Quy Hòa, Khoa Giải phẫu bệnh hiện đang thực hiện các kỹ thuật như mô bệnh học thường quy, sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh và hóa mô miễn dịch. Bên cạnh đó, trong phạm vi chuyên môn của đơn vị, các kỹ thuật tế bào học và miễn dịch huỳnh quang cũng có giá trị hỗ trợ quan trọng, nhất là trong các bệnh da đặc hiệu và những trường hợp cần tiếp cận chẩn đoán nhanh, ít xâm lấn hoặc chuyên sâu.
1. Mô bệnh học thường quy: nền tảng của chẩn đoán xác định
Đây là kỹ thuật cốt lõi của giải phẫu bệnh. Bệnh phẩm sau sinh thiết hoặc phẫu thuật được cố định, xử lý mô, đúc paraffin, cắt mảnh mỏng, nhuộm và đọc dưới kính hiển vi để đánh giá cấu trúc mô học.
Giá trị lớn nhất của mô bệnh học thường quy là giúp chẩn đoán xác định nhiều nhóm bệnh, từ tổn thương viêm, bệnh da bọng nước, u lành tính đến các tổn thương tiền ung thư và ung thư da. Trong thực hành da liễu, mô bệnh học thường được xem là tiêu chuẩn quan trọng để khẳng định chẩn đoán và hỗ trợ tiên lượng bệnh.
2. Sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh: hỗ trợ quyết định ngay trong phẫu thuật
Cắt lạnh là kỹ thuật giúp xử lý nhanh bệnh phẩm trong thời gian ngắn để bác sĩ giải phẫu bệnh đưa ra nhận định tức thì ngay trong quá trình phẫu thuật. Đây là kỹ thuật có giá trị trong những tình huống cần trả lời nhanh các câu hỏi lâm sàng như tổn thương là lành hay ác tính, diện cắt đã an toàn hay chưa, hoặc có cần mở rộng phẫu thuật hay không.
Trong điều trị các tổn thương nghi ngờ ác tính, kỹ thuật cắt lạnh giúp tăng tính chủ động cho ekip phẫu thuật và góp phần rút ngắn thời gian ra quyết định điều trị. Dù vậy, đây là kỹ thuật có tính định hướng nhanh và vẫn cần được đối chiếu với mô bệnh học thường quy để hoàn thiện chẩn đoán cuối cùng.
3. Hóa mô miễn dịch: làm rõ bản chất tổn thương ở mức chuyên sâu
Khi hình ảnh mô học thường quy chưa đủ để kết luận, hóa mô miễn dịch là công cụ hỗ trợ rất quan trọng. Kỹ thuật này sử dụng các dấu ấn miễn dịch để nhận diện nguồn gốc tế bào, phân nhóm tổn thương và hỗ trợ phân biệt các bệnh lý có hình ảnh mô học tương tự nhau.
Trong thực hành, hóa mô miễn dịch đặc biệt hữu ích ở các trường hợp u chưa rõ nguồn gốc, tổn thương tăng sinh khó phân loại, u lympho, hoặc các ca cần thêm bằng chứng để định hướng điều trị đặc hiệu.
4. Tế bào học: tiếp cận nhanh, ít xâm lấn, phù hợp nhiều bệnh cảnh da liễu
Tế bào học là phương pháp đánh giá các tế bào riêng lẻ hoặc các cụm tế bào thu được từ tổn thương. Trong da liễu, tế bào học có thể hỗ trợ chẩn đoán ở nhiều bệnh cảnh như bệnh nhiễm trùng, bọng nước, tổn thương loét hoặc một số u, đặc biệt khi cần một phương pháp nhanh, ít xâm lấn và thuận tiện.
Ưu điểm của tế bào học là thời gian thực hiện nhanh, ít gây sang chấn và có thể cung cấp định hướng ban đầu để bác sĩ lâm sàng quyết định bước tiếp theo. Tuy nhiên, với những trường hợp cần đánh giá cấu trúc mô đầy đủ hoặc phân loại sâu hơn, tế bào học thường cần được phối hợp với mô bệnh học và các kỹ thuật bổ sung khác.
5. Miễn dịch huỳnh quang: tăng độ nhạy trong một số bệnh da đặc hiệu
Miễn dịch huỳnh quang, đặc biệt là miễn dịch huỳnh quang trực tiếp, có vai trò hỗ trợ trong chẩn đoán một số bệnh da bọng nước tự miễn và các bệnh lý da đặc hiệu liên quan đến lắng đọng miễn dịch. Kỹ thuật này cho phép phát hiện sự hiện diện và vị trí lắng đọng của các thành phần miễn dịch tại mô bệnh.
Đối với chuyên ngành da liễu, đây là kỹ thuật có ý nghĩa khi cần phân biệt các bệnh có biểu hiện lâm sàng gần giống nhau nhưng cơ chế bệnh sinh khác nhau. Khi được phối hợp với lâm sàng, mô bệnh học và các xét nghiệm khác, miễn dịch huỳnh quang giúp làm rõ chẩn đoán và nâng cao độ tin cậy của kết quả.
Phối hợp kỹ thuật để tạo nên giá trị chẩn đoán
Điểm mạnh của Khoa Giải phẫu bệnh không chỉ nằm ở từng kỹ thuật riêng lẻ mà còn ở khả năng phối hợp nhiều kỹ thuật trên cùng một bệnh cảnh. Mô bệnh học thường quy giúp khẳng định chẩn đoán nền tảng; cắt lạnh hỗ trợ quyết định nhanh trong phẫu thuật; hóa mô miễn dịch làm rõ nguồn gốc và bản chất tổn thương; tế bào học và miễn dịch huỳnh quang mở rộng khả năng tiếp cận chẩn đoán ở những nhóm bệnh chuyên biệt.
Với cách tiếp cận đó, các kỹ thuật nổi bật đang triển khai tại khoa không chỉ phản ánh năng lực chuyên môn của đơn vị mà còn góp phần trực tiếp nâng cao chất lượng khám chữa bệnh, rút ngắn thời gian chẩn đoán và hỗ trợ bác sĩ lựa chọn phương án điều trị phù hợp hơn cho người bệnh.
Tài liệu tham khảo
1) Bệnh viện Da liễu Trung ương Quy Hòa. Khoa Giải phẫu bệnh, trang thông tin khoa trên website bệnh viện;
2) Bệnh viện Da liễu Trung ương Quy Hòa. “Giải phẫu bệnh trong chẩn đoán khối u ác tính ở da tại Bệnh viện Da liễu Trung ương Quy Hòa”, 04/07/2023;
3) Bệnh viện Da liễu Trung ương Quy Hòa. “Sự khác biệt giữa mô bệnh học và tế bào học”, 09/08/2023;
4) Bệnh viện Da liễu Trung ương Quy Hòa. “Quy trình chẩn đoán tế bào ở da”, 07/06/2021;
5) National Cancer Institute. Surgical Pathology Reports. Updated 08/08/2022;
6) College of American Pathologists. Practical Guide to Specimen Handling in Surgical Pathology. Version 11.0, September 2023.
