fbpx
Chuyên đề KCBGiá, Danh mục kỹ thuậtTruyền thông

Danh mục giá viện phí 2018 Bệnh viện Phong – Da liễu Trung Ương Quy Hòa

BỘ Y TẾ CỘNG HOÁ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
BỆNH  VIỆN PHONG – DA LIỄU TW QUY HÒA Độc Lập –  Tự Do – Hạnh Phúc

 DANH MỤC GIÁ VIỆN PHÍ

STT TÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐƠN VỊ TÍNH  GIÁ NGOÀI BHYT  GIÁ BHYT BHYT
1 Tiêm khớp vai Lần             86,400             86,400
2 Tiêm khớp khuỷu tay Lần             86,400             86,400
3 Tiêm khớp háng Lần             86,400             86,400
4 Tiêm khớp gối Lần             86,400             86,400
5 Tiêm khớp đòn- cùng vai Lần             86,400             86,400
6 Tiêm khớp cổ tay Lần             86,400             86,400
7 Tiêm khớp bàn ngón chân Lần             86,400             86,400
8 Tiêm khớp cổ chân Lần             86,400             86,400
9 Hút áp lực âm (VAC) trong 48h điều trị vết thương mạn tính Lần            313,000            313,000
10 Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính Lần         2,319,000         2,319,000
11 Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo lần         1,684,000         1,684,000 Không
12 Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo Lần         1,400,000         1,400,000
13 Thụt tháo phân Lần             78,000             78,000
14 Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire) Lân         3,609,000         3,609,000
15 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV Lần            320,000            320,000
16 Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% – 39% diện tích cơ thể ở người lớn Lần            519,000            519,000
17 Thay băng điều trị vết bỏng từ 40% – 60% diện tích cơ thể ở người lớn Lần            825,000            825,000
18 Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở người lớn Lần         1,301,000         1,301,000
19 Tiêm khớp vai Lần             86,400             86,400
20 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần            235,000            235,000
21 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần         1,400,000         1,400,000 Không
22 Cắt các u lành tuyến giáp Lần         1,642,000         1,642,000
23 Nhổ răng 48 ngầm trong xương Lần         1,000,000                    – Không
24 Phẫu thuật u trong ổ bụng Lần         3,845,000         3,845,000 Không
25 Phẩu thật nội soi cắt túi mật, mở ông mật chủ lấy sỏi, nối mật ruột lần         2,300,000         2,300,000 Không
26 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở người lớn lần            392,000            392,000
27 Chăm sóc da mặt thường Lần             50,000             50,000 Không
28 Soi da + tư vấn Lần             20,000             20,000 Không
29 Soi da + tư vấn điều trị Revlite lần             20,000             20,000 Không
30 Soi da + tư vấn điều trị IPL lần             20,000             20,000 Không
31 Căng, nâng, trẻ hóa da bằng Revlite (toàn mặt) lần         1,000,000         1,000,000 Không
32 Triệt lông bằng Revlite(tính cho 1cm2) lần            120,000            120,000 Không
33 Kỹ thuật điều trị nms da bằng laser xung ánh sáng, IPL, Revilete,Fraxel…(tính cho 1cm2) Lần            100,000            100,000 Không
34 Kỹ thuật điều trị nám da, tăng sắc tố sau viêm bằng Revlite …(tính cho 1cm2) lần            120,000            120,000 Không
35 Xóa xăm trên da bằng Revlite,… (Tính cho 1cm2) lần            120,000            120,000 Không
36 Xăm môi. Lần            500,000                    – Không
37 Xăm mí (2 mắt) Lần            300,000                    – Không
38 Xăm chân mày Lần            500,000                    – Không
39 Điều trị sẹo lõm bằng TCA ( tính cho 1 thương tổn) Lần             30,000                    – Không
40 Da mụn (Mặt). Lần             90,000             90,000 Không
41 Da mụn (cổ) Lần             70,000             70,000 Không
42 Da mụn (Mặt) Lần             50,000             50,000 Không
43 Da di ứng (mặt) Lần             90,000             90,000 Không
44 Da dị ứng (mặt) Lần             50,000             50,000 Không
45 Da di ứng (cổ) Lần             70,000             70,000 Không
46 Da nhờn, vết thâm (mắt) Lần            110,000            110,000 Không
47 Da nhờn, vết thâm (mặt) Lần             70,000             70,000 Không
48 Da nhờn, vết thâm (cổ) Lần             70,000             70,000 Không
49 Da nhạy cảm (mặt) Lần            110,000            110,000 Không
50 Da nhạy cảm (cổ) Lần             70,000             70,000 Không
51 Da thường (Mặt) Lần            150,000            150,000 Không
52 Da Thường (Mặt) (Không massage) Lần            110,000            110,000 Không
53 Da thường (Cổ) Lần             70,000             70,000 Không
54 Da thường (mặt) (Massage) Lần            200,000            200,000 Không
55 Da thường (cổ). Lần             50,000             50,000 Không
56 Da Nám (Mặt) Lần            170,000            170,000 Không
57 Da nám (Cổ) Lần             50,000             50,000 Không
58 Da nám (Mặt) Lần            200,000            200,000 Không
59 Da Nám (mặt) . Lần            250,000            250,000 Không
60 Điều trị bớt rượu vang, các tổn thương mạch máu, chứng mũi đỏ, giãn mạch bằng IPL ( tính cho 1cm2) lần            100,000            100,000 Không
61 Điều trị tàn nhang, dày sừng ánh sáng bằng Revlite lần            120,000            120,000 Không
62 Kỹ thuật điều trị tàn nhang, đốm nâu, trứng cá viêm, nám da bằng IPL … ( tính cho 1cm2) lần            100,000            100,000 Không
63 Tiêm chất làm đầy mô đồng            500,000                    – Không
64 Tiêm chất làm đầy mô. Lần         2,000,000         2,000,000 Không
65 Tiêm chất làm đầy mô. (Ngoài giờ) Lần         2,000,000         2,000,000 Không
66 Điện di vitamin C Lần             60,000             60,000 Không
67 Điện di chất tăng trưởng sau điều trị sẹo Lần            800,000            800,000 Không
68 Test IPL ( cho 1 test) lần            100,000            100,000 Không
69 Test Revlite ( cho 1 test) lần            120,000            120,000 Không
70 Tiêm chất làm đầy mô (ngoài giờ) Lần            500,000            500,000 Không
71 Chân dưới gối 01 lớp Cái            650,000            650,000 Không
72 Chân dưới gối 02 lớp Cái            800,000            800,000 Không
73 Chân dưới gối bao da đùi Cái            950,000            950,000 Không
74 Chân giả dưới gối 2 lớp nhựa PP (BK2) Cái            930,000            930,000 Không
75 Chân giả dưới gối 1 lớp nhựa PP (BK1) Cái            800,000            800,000 Không
76 Chân giả trên gối nhựa PP Cái         1,600,000         1,600,000 Không
77 Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da lần         5,140,000         5,140,000
78 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống lần         5,181,000         5,181,000
79 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng lần         5,181,000         5,181,000
80 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân lan         3,236,000         3,236,000
81 Đục nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ Lần         3,167,000         3,167,000
82 Nắn, bó bột gãy mâm chàỵ Lần            320,000            320,000
83 Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) lần            970,000            620,000
84 Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy) lần            970,000            620,000
85 Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) lần            970,000            620,000
86 Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) lần            536,000            512,000
87 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang lần            536,000            512,000
88 Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp lần            970,000            620,000
89 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) lần            536,000            512,000
90 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang lần            970,000            620,000
91 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần            970,000            620,000
92 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không cản quang] Lần            536,000            512,000
93 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần            536,000            512,000
94 Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy) Lần            536,000            512,000
95 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần            536,000            512,000
96 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần            536,000            512,000
97 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] Lần            970,000            620,000
98 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần            970,000            620,000
99 Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần            970,000            620,000
100 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần            970,000            620,000
101 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần            970,000            620,000
102 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang Lần            907,000            620,000
103 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang Lần            536,000            512,000
104 Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) lần            970,000            620,000
105 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] lần            970,000            620,000
106 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không cản quang] lần            536,000            512,000
107 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] lần            970,000            620,000
108 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [không cản quang] lần            536,000            512,000
109 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [có cản quang] lần            970,000            620,000
110 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) [có cản quang] lần            970,000            620,000
111 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) [có cản quang] lần            970,000            620,000
112 Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) lần            970,000            620,000
113 Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) lần            536,000            512,000
114 Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) lần            536,000            512,000
115 Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) lần            970,000            620,000
116 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) lần            970,000            620,000
117 Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 1- 32 dãy) [không cản quang] lần            970,000            620,000
118 Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 1- 32 dãy) lần            536,000            512,000
119 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [không cản quang] lần            536,000            512,000
120 Lấy sỏi san hô thận lần         3,910,000         3,910,000
121 Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi lần         3,609,000         3,609,000
122 Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay Lần         3,609,000         3,609,000
123 Tạo hình các vạt da che phủ, vạt trượt Lần         3,167,000         3,167,000
124 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay Lần            320,000            320,000
125 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay Lần            320,000            320,000
126 Cố định nẹp vít gãy trật khớp vai lần         3,609,000         3,609,000
127 Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay Lần         3,850,000         3,850,000
128 Tạo hình hộp sọ Lần         5,336,000         5,336,000
129 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai Lần         3,109,000         3,109,000
130 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân Lần         3,609,000         3,609,000
131 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Lần         3,609,000         3,609,000
132 Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại điều trị VT, VB Lần            491,000            491,000
133 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi Lần         3,609,000         3,609,000
134 Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới Lần         3,609,000         3,609,000
135 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật Lần         2,958,000         2,958,000
136 Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa Lần         2,800,000         2,800,000
137 Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận Lần         3,839,000         3,839,000
138 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai Lần         3,609,000         3,609,000
139 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản Lần         2,461,000         2,461,000
140 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân Lần            269,000            320,000
141 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân Lần            269,000            320,000
142 Phẫu thuật điề trị bệnh DE QUERVAIN và ngón tay cò súng Lần         3,429,000         3,429,000
143 Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền Lần         3,167,000         3,167,000
144 Phẫu thuật KHX gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay Lần         3,609,000         3,609,000
145 Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật Lần         1,681,000         1,681,000
146 Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay Lần         3,609,000         3,609,000
147 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai Lần         3,609,000         3,609,000
148 Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn Lần         3,609,000         3,609,000
149 Phẫu thuật gỡ dính khớp gối Lần         2,657,000         2,657,000
150 Phẫu thuật KHX gãy đài quay Lần         3,609,000         3,609,000
151 Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt Lần         3,903,000         3,903,000
152 Phẫu thuật xử lý nhiễm khuẩn vết mổ Lần         1,400,000         1,400,000 Không
153 Phẫu thuật KHX gãy khung chậu – trật khớp mu Lần         3,609,000         3,609,000
154 Lấy bỏ toàn bộ xương bánh chè Lần         1,400,000         1,400,000 Không
155 Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo (chưa bao gồm phương tiện cố định) Lần         2,597,000         2,597,000
156 Phẫu thuật tổn thương gân Achille Lần         2,828,000         2,828,000
157 Tháo một nửa bàn chân trước Lần         3,640,000         3,640,000
158 Phẫu thuật U máu Lần         2,896,000         2,896,000
159 Tháo khớp kiểu Pirogoff Lần         3,640,000         3,640,000
160 Phẫu thuật cắt cụt chi (Cắt cụt cánh tay) Lần         3,640,000         3,640,000
161 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài Lần         3,609,000         3,609,000
162 Cắt u bao gân Lần         1,642,000         1,642,000
163 Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần Lần         3,609,000         3,609,000
164 Cắt chỉ khâu giác mạc Lần             30,000             30,000
165 Cắt chi và vét hạch do ung thư Lần         3,297,000         3,297,000 Không
166 Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII Lần         3,917,000         3,917,000
167 Phẫu thuật vi phẫu lấy u tủy Lần         3,200,000         6,852,000 Không
168 Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản khâu cầm máu Lần            550,000            550,000 Không
169 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần         2,151,000         2,151,000
170 Cắt túi thừa niệu đạo Lần            800,000            800,000 Không
171 Cắt u thần kinh vùng hàm mặt Lần         2,935,000         2,935,000
172 Cắt u mạc treo ruột Lần         4,482,000         4,482,000
173 Cắt bỏ u mạc nối lớn Lần         4,482,000         4,482,000
174 Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles Lần         3,609,000         3,609,000
175 Cắt dị tật bẩm sinh về bàn và ngón tay Lần         3,100,000         2,752,000 Không
176 Phẫu thuật chuyển gân gấp chung nông điều trị cò mềm các ngón tay cho người bệnh phong Lần         2,767,000         2,767,000
177 Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ Lần         2,531,000         2,531,000
178 Xoắn hoặc cắt bỏ polype âm hộ, âm đạo, cổ tử cung Lần            370,000            370,000
179 Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ Lần         2,461,000         2,461,000
180 Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân Lần         4,008,000         4,008,000
181 Cắt u tế bào khổng lồ, ghép xương Lần         3,611,000         3,611,000
182 Cắt u máu trong xương Lần         2,494,000         2,494,000 Không
183 Phẫu thuật cắt u máu lớn vùng hàm mặt.. Lần         1,800,000         2,400,000 Không
184 Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10cm Lần         2,935,000         2,935,000
185 Cắt u nang tiêu xương, ghép xương Lần         3,611,000         3,611,000
186 Đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay Lần         3,200,000         3,609,000 Không
187 Đóng đinh xương đùi mở, ngược dòng Lần         3,609,000         3,609,000
188 Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày Lần         3,609,000         3,609,000
189 Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm Lần         1,700,000         2,039,000 Không
190 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong Lần         3,609,000         3,609,000
191 Đặt vít gãy trật xương thuyền Lần         3,609,000         3,609,000
192 Gỡ dính thần kinh Lần         2,217,000         2,217,000 Không
193 Gỡ dính gân Lần         2,828,000         2,828,000
194 Ghép khuyết xương sọ Lần         4,351,000         4,351,000
195 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim Lần         2,543,000         2,543,000
196 Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên Lần         3,609,000         3,609,000
197 Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn…) sau phẫu thuật sản phụ khoa Lần         2,524,000         2,524,000
198 Phẫu thuật KHX gãy trên và liên lồi cầu xương đùi Lần         3,609,000         3,609,000
199 Lấy sỏi mở bể thận trong xoang Lần         3,910,000         3,910,000
200 Lấy sỏi bể thận ngoài xoang Lần         3,910,000         3,910,000
201 Lấy bỏ sụn chêm khớp gối Lần         3,100,000         3,100,000 Không
202 Lấy máu tụ trong sọ, ngoài màng cứng, dưới màng cứng, trong não Lần         4,846,000         4,846,000
203 Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa Lần         1,800,000         2,304,000 Không
204 Mở khoang và giải phóng mạch bị chèn ép của các chi Lần         3,100,000         3,100,000 Không
205 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay Lần            320,000            320,000
206 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ Lần            331,000            331,000
207 Nắn, bó bột trật khớp háng Lần            701,000            701,000
208 Nắn có gây mê, bó bột bàn chân ngựa vẹo vào, bàn chân bẹt/ tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột tự cán) Lần            217,000            414,000 Không
209 Nắn có gây mê, bó bột bàn chân ngựa vẹo vào, bàn chân bẹt/ tật gối cong lõm trong hay lõm ngoài (bột liền) Lần            346,000            599,000 Không
210 Phẫu thuật vi phẫu nối ghép thần kinh Lần         7,499,000         7,499,000
211 Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) Lần         2,828,000         2,828,000
212 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 1 ngón tay bị cắt rời Lần         1,900,000         4,504,000 Không
213 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay Lần         3,609,000         3,609,000
214 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân Lần         3,609,000         3,609,000
215 Phẫu thuật KHX gãy xương gót Lần         3,609,000         3,609,000
216 Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày Lần         3,132,000         3,132,000 Không
217 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật – mở ống mật chủ lấy sỏi và nối mật – ruột Lần         2,300,000         3,000,000 Không
218 Phủ khuyết rộng trên cơ thể bằng ghép vi phẫu mạc nối, kết hợp với ghép da kinh điển Lần         3,200,000         3,720,000 Không
219 Nối ống mật chủ – hỗng tràng Lần         4,211,000         4,211,000
220 Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp lần         4,008,000         4,008,000
221 Tạo hình dây chằng chéo khớp gối Lần         3,033,000         3,033,000
222 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay Lần         3,609,000         3,609,000
223 Tháo khớp háng Lần         3,640,000         3,640,000
224 Phẫu thuật vỡ trần ổ khớp háng Lần         3,609,000         3,609,000
225 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng Lần         2,460,000         2,460,000
226 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ, có choáng Lần         3,200,000         2,969,000 Không
227 Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt Lần         3,157,000         3,157,000
228 Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não, nối dài gân cơ gấp gối, cắt thần kinh Lần         2,951,000         2,951,000 Không
229 Phẫu thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai Lần         3,109,000         3,109,000
230 Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não Lần         2,951,000         2,951,000 Không
231 Phẫu thuật thiếu xương mác bẩm sinh Lần         2,520,000         2,520,000 Không
232 Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh có cố định tạm thời Lần         3,585,000         3,585,000 Không
233 Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp Lần         2,314,000         2,314,000 Không
234 Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng Lần         1,700,000         5,399,000 Không
235 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh Lần         3,609,000         3,609,000
236 Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu Lần         3,850,000         3,850,000
237 Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động Lần         3,100,000         4,381,000
238 Phẫu thuật điều trị trật khớp háng bẩm sinh Lần         3,109,000         3,109,000
239 Phẫu thuật trật khớp cùng đòn Lần         3,609,000         3,609,000 Không
240 Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai Lần         3,609,000         3,609,000
241 Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu Lần         2,951,000         2,951,000 Không
242 Phẩu thuật dính khớp khuỷu Lần         2,314,000         2,314,000 Không
243 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu Lần         4,837,000         4,837,000
244 Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít Lần         3,609,000         3,609,000
245 Phẫu thuật KHX toác khớp mu (trật khớp) Lần         3,850,000         3,850,000
246 Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương Lần         3,109,000         3,109,000
247 Phẫu thuật điều trị gân bánh chè Lần         2,828,000         2,828,000
248 Phẫu thuật bàn chân duỗi đổ Lần         2,597,000         2,597,000
249 Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) Lần         5,151,000         5,151,000
250 Phẫu thuật KHX gãy xương sên và trật khớp Lần         3,609,000         3,609,000
251 Phẫu thuật di chứng bại liệt chi trên Lần         3,100,000         3,100,000 Không
252 Phẫu thuật điều trị vẹo cổ Lần         3,429,000         3,429,000
253 Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay Lần         3,609,000         3,609,000
254 Phẫu thuật khớp giả xương chầy bẩm sinh có ghép xương Lần         3,609,000         3,609,000
255 Phẫu thuật tràn dịch não, nang nước trong hộp sọ Lần         3,200,000         3,200,000 Không
256 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay Lần         3,609,000         3,609,000
257 Phẫu thuật kết hợp xương không mở ổ gãy dưới C Arm Lần         4,981,000         4,981,000
258 Rạch da đầu rộng trong máu tụ dưới da đầu Lần         1,300,000         1,300,000 Không
259 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương Lần         1,681,000         1,681,000
260 Rút đinh các loại Lần         1,681,000         1,681,000
261 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu Lần         2,531,000         2,531,000
262 Tái tạo cung mày bằng vạt có cuống mạch nuôi Lần         3,167,000         3,167,000
263 Tái tạo toàn bộ mi bằng vạt có cuống mạch Lần         2,041,000         2,041,000
264 Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày Lần         4,040,000         4,040,000
265 Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng Lần         4,040,000         4,040,000
266 Tạo hình mống mắt (khâu mống mắt, chân mống mắt…) Lần         1,195,000         1,195,000
267 Thay chởm xương đùi Lần         3,100,000                    – Không
268 Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi hai bên Lần         2,435,000         2,435,000
269 Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân Lần         2,000,000         6,230,000 Không
270 Tiêm ngoài màng cứng Lần            301,000            301,000
271 Tái tạo dây chằng vòng khớp quay trụ trên Lần         2,500,000         2,500,000 Không
272 Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm2 Lần         2,689,000         2,689,000
273 Clip phẫu thuật cái             20,000                    – Không
274 Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với thuốc (Đối với 6 loại thuốc) lần            511,000            511,000
275 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh… Lần            146,000            146,000
276 Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da lần            259,000            259,000
277 Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn lần            259,000            259,000
278 Tiêm thuốc sinh học lần             50,000             50,000 Không
279 Chi phí vận chuyển (BV Chợ Rẫy) Km               4,428               4,428
280 Phẫu thuật thay khớp háng bán phần [thay] Lần         3,609,000         3,609,000
281 Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối lần         4,981,000         4,981,000
282 Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng Lần         4,981,000         4,981,000
283 Phẫu thuật ghép chi (chưa bao gồm đinh xương, nẹp vít và mạch máu nhân tạo) Lần         5,777,000         5,777,000
284 Phẫu thuật thay khớp gối bán phần (chưa bao gồm khớp nhân tạo) Lần         4,481,000         4,481,000
285 Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng Lần         4,981,000         4,981,000
286 Phẫu thuật thay khớp háng bán phần (chưa bao gồm khớp nhân tạo) (tạo hình) Lần         3,109,000         3,109,000
287 Bào da bằng máy lần             20,000                    – Không
288 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I – Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày            335,900            373,900
289 Giường Hồi sức tích cực Hạng I – Khoa Hồi sức tích cực Ngày            632,200            615,600
290 Phụ thu ngày gường dịch vụ 1 người/ngày/giường ngày            100,000            100,000 Không
291 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I – Khoa nội tổng hợp ngày            199,100            194,900
292 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I – Khoa Truyền nhiễm ngày            199,100            194,900
293 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I – Khoa Da liễu ngày            178,000            175,400
294 Giường Nội khoa loại 3 Hạng I – Khoa Y học cổ truyền ngày            146,800            146,900
295 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I – Khoa Y học cổ truyền ngày            178,000            175,400
296 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I – Khoa Nhi ngày            199,100            194,900
297 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp ngày            183,000            188,400
298 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp ngày            214,100            210,100
299 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp ngày            250,200            241,400
300 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp ngày            286,400            265,100
301 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I – Khoa Chấn thương chỉnh hình ngày            214,100            210,100
302 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I – Khoa Chấn thương chỉnh hình ngày            250,200            241,400
303 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I – Khoa Chấn thương chỉnh hình ngày            183,000            188,400
304 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I – Khoa Chấn thương chỉnh hình ngày            286,400            265,100
305 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I – Khoa Phụ – Sản ngày            214,100            210,100
306 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I – Khoa Phụ – Sản ngày            250,200            241,400
307 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I – Khoa Phụ – Sản ngày            183,000            188,400
308 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I – Khoa Phụ – Sản ngày            286,400            265,100
309 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I – Khoa Tai – Mũi – Họng ngày            214,100            210,100
310 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I – Khoa Tai – Mũi – Họng ngày            250,200            241,400
311 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I – Khoa Tai – Mũi – Họng ngày            183,000            188,400
312 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I – Khoa Tai – Mũi – Họng ngày            286,400            265,100
313 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I – Khoa Răng – Hàm – Mặt ngày            214,100            210,100
314 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I – Khoa Răng – Hàm – Mặt ngày            250,200            241,400
315 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I – Khoa Răng – Hàm – Mặt ngày            250,200            241,400
316 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I – Khoa Răng – Hàm – Mặt ngày            250,200            241,400
317 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I – Khoa Răng – Hàm – Mặt ngày            183,000            188,400
318 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I – Khoa Răng – Hàm – Mặt ngày            286,400            265,100
319 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I – Khoa Mắt ngày            214,100            210,100
320 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I – Khoa Mắt ngày            250,200            241,400
321 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I – Khoa Mắt ngày            286,400            265,100
322 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I – Khoa Mắt ngày            183,000            188,400
323 Giường Nội khoa loại 3 Hạng I – Khoa Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng ngày            146,800            146,900
324 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I – Khoa Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng ngày            178,000            175,400
325 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I – Khoa nội tổng hợp ngày            178,000            175,400
326 Giường Nội khoa loại 3 Hạng I – Khoa Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng (Nội trú ban ngày) Lần             44,040             44,040 Không
327 Khám theo yêu cầu ( BHYT) lần             66,900             66,900 Không
328 Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Da liễu Lần            200,000            200,000
329 Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Phục hồi chức năng lần            200,000            200,000
330 Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Răng hàm mặt lần            200,000            200,000
331 Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Tai mũi họng lần            200,000            200,000
332 Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Mắt lần            200,000            200,000
333 Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Phụ sản lần            200,000            200,000
334 Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Ngoại lần            200,000            200,000
335 Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành YHCT lần            200,000            200,000
336 Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Nội tiết lần            200,000            200,000
337 Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Nhi lần            200,000            200,000
338 Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Nội lần            200,000            200,000
339 Khám bệnh ngoài giờ lần             20,000             20,000 Không
340 Khám theo yêu cầu (Không BHYT) lần             61,000             66,900 Không
341 Khám bệnh theo yêu cầu (Tên BS) lần             66,900             61,000 Không
342 Khám Nội Lần             39,000             33,100
343 Khám Nhi Lần             39,000             33,100
344 Khám Da liễu Lần             39,000             33,100
345 Khám Nội tiết Lần             39,000             33,100
346 Khám YHCT Lần             39,000             33,100
347 Khám Ngoại Lần             39,000             33,100
348 Khám Phụ sản Lần             39,000             33,100
349 Khám Mắt Lần             39,000             33,100
350 Khám Tai mũi họng Lần             39,000             33,100
351 Khám Răng hàm mặt Lần             39,000             33,100
352 Khám Phục hồi chức năng Lần             39,000             33,100
353 Không tính công khám Lần                    –                    – Không
354 Khám sức khỏe toàn diện lao động, lái xe, khám sức khỏe định kỳ (không kể xét nghiệm, X-Quang) Lần            120,000            120,000 Không
355 Khám sức toàn diện cho người đi xuất khẩu lao động (Không kể xét nghiệm, X-Quang) Lần            350,000            350,000 Không
356 Khám sức khỏe toàn diện, tuyển dụng, lái xe (không kể xét nghiệm. X.Quang) lần            120,000            120,000 Không
357 Khám, cấp giấy chứng thương, giám định y khoa (Không kể xét nghiệm, X-Quang) Lần            120,000            120,000 Không
358 Điều trị hạt cơm bằng Nitơ lỏng Lần            314,000            314,000
359 Điều trị sẹo lồi bằng Nitơ lỏng lần            314,000            314,000
360 Điều trị sẩn cục bằng Nitơ lỏng lần            314,000            314,000
361 Kỹ thuật điều trị sẹo trứng cá, sạm da, nếp nhăn bằng phương pháp vi tái tạo da không xâm lấn Lần         2,500,000         2,500,000 Không
362 Kỹ thuật điều trị sẹo trứng cá, sạm da, nếp nhăn bằng phương pháp vi tái tạo da xâm lấn lần         2,800,000         2,800,000 Không
363 Điện di Medigen 2 Lần            300,000            300,000 Không
364 Điện di Medigen Lần            250,000            250,000 Không
365 Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy Lần             10,000             10,000
366 Ngâm tắm thuốc tím toàn thân Lần             10,000             10,000 Không
367 Thông khí nhân tạo xâm nhập ≤ 8 giờ Lần            533,000            533,000
368 Tiêm PRP khớp gối ( 2 Khớp) Lần         4,000,000         4,000,000 Không
369 Tiêm PRP khớp gối (1 khớp) Lần         3,000,000         3,000,000 Không
370 Tiêm PRP ( Thẩm mỹ) Lần         5,500,000         5,500,000 Không
371 Chọc dò sinh thiết vú dưới siêu âm Lần             70,000            144,000 Không
372 Tiêm thuốc Lần             20,000             20,000 Không
373 Tiêm cạnh nhãn cầu             44,600             44,600
374 Lấy calci kết mạc Lần             33,000             33,000
375 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối…) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học lần            804,000            804,000
376 Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi lần         1,265,000         1,265,000
377 Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi) lần             75,300             75,300
378 Bơm hơi / khí tiền phòng lần            704,000            704,000
379 Cấp cứu bỏng mắt ban đầu lần            337,000            337,000
380 Chích dẫn lưu túi lệ lần             75,600             75,600
381 Điều trị di lệch góc mắt lần            804,000            804,000
382 Đo độ sâu tiền phòng lần            191,000            191,000
383 Đóng lỗ dò đường lệ lần         1,379,000         1,379,000
384 Khâu kết mạc lần            774,000            774,000
385 Khâu giác mạc [đơn thuần] lần            750,000            750,000
386 Đo thị trường trung tâm, thị trường ám điểm Lần             28,000             28,000
387 Đo thị trường chu biên Lần             28,000             28,000
388 Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi (mắt thỏ) cho người bệnh phong lần         2,041,000         2,041,000
389 Khâu da mi Lần            774,000            774,000
390 Lấy dị vật kết mạc Lần             61,600             61,600
391 Đo nhãnáp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…..) lần             23,700             23,700
392 Soi đáy mắt trực tiếp Lần             49,600             49,600
393 Tiêm nội nhãn (Kháng sinh, antiVEGF, corticoid…) lần            210,000            210,000
394 Tiêm dưới kết mạc lần             44,600             44,600
395 Bơm thông lệ đạo [1 mắt] lần             57,200             57,200
396 Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc lần             75,600             75,600
397 Lấy dị vật giác mạc [nông, một mắt (gây tê)] lần             75,300             75,300
398 Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (gây tê) lần            314,000            314,000
399 Phẫu thuật quặm 1 mi [gây tê] lần            614,000            614,000
400 Phẫu thuật quặm 2 mi [gây tê] lần            809,000            809,000
401 Phẫu thuật quặm 3 mi [gây tê] lần         1,020,000         1,020,000
402 Phẫu thuật quặm 4 mi [gây tê] lần         1,176,000         1,176,000
403 Khâu da mi đơn giản lần            774,000            774,000
404 Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây mê) lần            640,000            640,000
405 Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (gây mê) lần            640,000            640,000
406 Phẫu thuật quặm 1 mi [gây mê] lần         1,189,000         1,189,000
407 Phẫu thuật quặm 2 mi [gây mê] lần         1,356,000         1,356,000
408 Phẫu thuật quặm 3 mi [gây mê] lần         1,563,000         1,563,000
409 Phẫu thuật quặm 4 mi [gây mê] lần         1,745,000         1,745,000
410 Nghiệm pháp phát hiện Glôcôm lần             40,000             66,000 Không
411 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi lần             33,000             33,000
412 Rửa cùng đồ lần             39,000             39,000
413 Múc nội nhãn lần            300,000            435,000 Không
414 Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài Lần            704,000            704,000
415 Lấy calci đông dưới kết mạc Lần             33,000             33,000
416 Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu lần             45,700             45,700
417 Phẫu thuật tạo mí (1 mắt). lần            370,000            370,000 Không
418 Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi lần         1,265,000         1,265,000
419 Phẫu thuật lác (2 mắt) lần            600,000            600,000 Không
420 Phẫu thuật lác (1 mắt) lần            400,000            400,000 Không
421 Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) lần         1,065,000         1,065,000
422 Mở bao sau bằng phẫu thuật lần            554,000            554,000
423 Cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL lần         1,160,000         1,160,000
424 Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử lần            895,000            895,000
425 Cắt u da mi không ghép lần            689,000            689,000
426 Cắt u kết mạc không vá lần            750,000            750,000
427 Phẫu thuật tạo cùng đồ lắp mắt giả lần            320,000            320,000 Không
428 Phẫu thuật phủ kết mạc lắp mắt giả lần            280,000            280,000 Không
429 Phẫu thuật vá da điều trị lật mi. lần            280,000            280,000 Không
430 Lấy dị vật tiền phòng lần            320,000            882,000 Không
431 Lấy dị vật hốc mắt lần            845,000            845,000
432 Khâu giác mạc [Đơn thuần] lần            750,000            750,000
433 Khâu củng mạc [Đơn thuần] lần            800,000            800,000
434 Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất…) lần            704,000            704,000
435 Khâu phục hồi bờ mi lần            645,000            645,000
436 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt lần            879,000            879,000
437 Chích mủ mắt lần            180,000            350,000 Không
438 Cắt bỏ túi lệ. lần            804,000            804,000
439 Mở bao sau đục bằng laser lần            244,000            244,000
440 Lấy thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOL lần         1,160,000         1,160,000
441 Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép lần         1,115,000         1,115,000
442 Phẫu thuật hẹp khe mi. Lần            595,000            595,000
443 Mở góc tiền phòng Lần         1,060,000         1,060,000
444 Phẫu thuật mộng đơn thuần một mắt – gây tê Lần            834,000            834,000
445 Phẩu thuật chuyển cân cơ thái dương điều trị hở mi Lần         1,400,000         1,400,000 Không
446 Phẩu thuật mộng ghép kết mạc tự thân Lần            400,000            400,000 Không
447 Phẩu thuật tắc ruột do dính lần         5,000,000         5,000,000 Không
448 Tiêm hậu nhãn cầu Lần             10,000             34,500 Không
449 Kỹ thuật tách tiểu cầu 8         2,630,000         2,630,000 Không
450 Kỹ thuật tách tiểu cầu Lần         3,309,245         3,309,245 Không
451 Kỹ thuật tách tiểu cầu 7 Lần         4,295,581         4,295,581 Không
452 Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) Lần         1,754,000         1,300,000
453 Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Lần         2,336,000         2,200,000
454 Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Lần         1,754,000         1,300,000
455 Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Lần         2,336,000         2,200,000
456 Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Lần         1,754,000         1,300,000
457 Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Lần         2,336,000         2,200,000
458 Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T) Lần         2,336,000         2,200,000
459 Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T) Lần         1,754,000         1,300,000
460 Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Lần         2,336,000         2,200,000
461 Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) (0.2-1.5T) Lần         2,336,000         2,200,000
462 Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) Lần         2,336,000         2,200,000
463 Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ (0.2-1.5T) Lần         1,754,000         1,300,000
464 Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần         2,336,000         2,200,000
465 Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T) Lần         1,754,000         1,300,000
466 Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (0.2-1.5T) Lần         2,336,000         2,200,000
467 Chụp cộng hưởng từ thông khí phổi (Heli) (0.2-1.5T) Lần         2,336,000         2,200,000
468 Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T) Lần         1,754,000         1,300,000
469 Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần         2,336,000         2,336,000 Không
470 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng…) (0.2-1.5T) Lần         1,754,000         1,300,000
471 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng…) (0.2-1.5T) Lần         2,336,000         2,200,000
472 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) Lần         2,336,000         2,200,000
473 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) Lần         2,336,000         2,200,000
474 Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật (0.2-1.5T) lần         1,754,000         1,300,000
475 Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) lần         2,336,000         2,200,000
476 Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2-1.5T) lần         2,336,000         2,200,000
477 Chụp cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) (0.2-1.5T) lần         2,336,000         2,336,000 Không
478 Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T) lần         2,336,000         2,200,000
479 Chụp cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (0.2-1.5T) lần         2,336,000         2,200,000
480 Chụp cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T) lần         1,754,000         1,754,000 Không
481 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) lần         1,754,000         1,300,000
482 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) lần         2,336,000         2,200,000
483 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) lần         1,754,000         1,300,000
484 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T) lần         2,336,000         2,200,000
485 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng – cùng (0.2-1.5T) lần         1,754,000         1,300,000
486 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng – cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T) lần         2,336,000         2,200,000
487 Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) lần         1,754,000         1,300,000
488 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) lần         2,336,000         2,200,000
489 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) lần         2,336,000         2,200,000
490 Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) lần         1,754,000         1,300,000
491 Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T) lần         2,336,000         2,200,000
492 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) lần         1,754,000         1,300,000
493 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T) lần         2,336,000         2,200,000
494 Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu (1.5T) lần         2,336,000         2,200,000
495 Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực (1.5T) lần         2,336,000         2,200,000
496 Chụp cộng hưởng từ động mạch vành (1.5T) lần         2,336,000         2,200,000
497 Chụp cộng hưởng từ tim (1.5T) lần         2,336,000         2,200,000
498 Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (1.5T) lần         2,336,000         2,200,000
499 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (1.5T) lần         1,754,000         1,300,000
500 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (1.5T) lần         2,336,000         2,200,000
501 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (1.5T) lần         1,754,000         1,300,000
502 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T) lần         2,336,000         2,200,000
503 Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (1.5T) lần         1,754,000         1,300,000
504 Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) lần         2,336,000         2,200,000
505 Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản không đặc hiệu (1.5T) lần         2,336,000         2,200,000
506 Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệu (1.5T) lần         2,336,000         2,200,000
507 Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T) lần         1,754,000         1,300,000
508 Chụp cộng hưởng từ bệnh lý cơ tim có tiêm thuốc tương phản lần         2,336,000         2,336,000 Không
509 Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các khối u tim có tiêm thuốc tương phản lần         2,336,000         2,200,000
510 Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh có tiêm thuốc tương phản lần         2,336,000         2,200,000
511 Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh lần         2,336,000         2,200,000
512 Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá quá tải sắt lần         1,754,000         1,300,000
513 Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá khuếch tán sức căng (DTI – Diffusion Tensor Imaging) lần         2,336,000         2,200,000
514 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) Lần         2,336,000         2,200,000
515 Vi phẫu thuật nối tròng bàn và ngón tay đứa lìa Lần         7,000,000                    – Không
516 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần         5,742,000         5,742,000
517 Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp vai lần         3,109,000         3,109,000
518 Phẫu thuật nội soi khớp cồ chân lần         3,109,000         3,109,000
519 Siêu âm can thiệp – chọc hút mủ ổ áp xe gan lần            547,000            547,000
520 Chọc dịch màng bụng lần            131,000            131,000
521 Chọc dò dịch màng phổi lần            131,000            131,000
522 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn lần         4,899,000         4,899,000
523 Phẫu thuật kết hợp xương cột sống thắt lưng lần         5,140,000         5,140,000
524 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice Lần         3,157,000         3,157,000
525 Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác         3,157,000         3,157,000
526 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi phức tạp Lần         3,132,000         3,609,000 Không
527 Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay Lần         3,609,000         3,609,000
528 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón Lần         2,752,000         2,752,000 Không
529 Phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh trụ Lần         2,167,000         2,167,000
530 Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm Lần         3,109,000         3,109,000
531 Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể Lần         2,489,000         2,489,000
532 Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần Lần         2,752,000         2,752,000
533 Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay Lần         3,609,000         3,609,000
534 Cắt u não có sử dụng vi phẫu Lần         6,004,000         7,118,000 Không
535 Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên Lần         2,167,000         2,167,000
536 Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động Lần         4,381,000         4,381,000
537 Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng Lần         2,461,000         2,461,000
538 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần Lần         3,704,000         3,704,000
539 Cắt bỏ trĩ vòng Lần         3,200,000         3,200,000 Không
540 Phẫu thuật kết hợp xương cột sống ngực Lần         5,140,000         5,140,000
541 Phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh quay Lần         2,167,000         2,167,000
542 Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay Lần         3,609,000         3,609,000
543 Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi Lần         6,157,000         6,157,000
544 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 lần            320,000            320,000
545 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay lần            320,000            320,000
546 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay lần         2,752,000         2,752,000
547 Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang lần         3,910,000         3,910,000
548 cắt túi mật, mở ống mật chủ lấy sỏi, dẫn lưu Kehr lần         4,311,000         4,311,000
549 Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối         3,109,000         3,109,000
550 Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước lần         4,101,000         4,101,000
551 Lấy sỏi bể thận ngoài xoang Lần         3,273,000         3,273,000 Không
552 Cắt ruột thừa qua nội soi Lần         3,000,000         3,000,000 Không
553 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương chày (Pilon) Lần         3,609,000         3,609,000
554 Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối Lần         3,109,000         3,109,000
555 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr Lần         2,958,000         2,958,000
556 Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay Lần         3,609,000         3,609,000
557 Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ Lần            104,000            104,000
558 Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt Lần         3,157,000         3,157,000
559 Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức Lần         2,531,000         2,531,000
560 Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay Lần         2,752,000         2,752,000
561 Phẫu thuật làm sạch ổ khớp Lần         2,657,000         2,657,000
562 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối Lần         3,109,000         3,109,000
563 Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối Lần         3,109,000         3,109,000
564 Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao Lần         2,657,000         2,657,000
565 Cố định tạm thời người bệnh gãy xương Lần            120,000            120,000 Không
566 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay Lần         2,767,000         2,767,000
567 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Lần            129,000            129,000
568 Chọc dò dịch não tuỷ lần             74,000             74,000 Không
569 Thay băng vô khuẩn Lần                    48                    48 Không
570 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm lần            172,000            172,000
571 Phẫu thuật viêm xương         2,752,000         2,752,000
572 Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương Lần         3,809,000         4,446,000 Không
573 Phẫu thuật cắt ung thư da vùng cổ mặt trên 5cm và tạo hình bằng vạt da lân cận Lần         3,200,000         3,200,000 Không
574 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày         3,609,000         3,609,000
575 Phẫu thuật xử lý vết thương xoang tĩnh mạch sọ Lần         5,151,000         5,151,000
576 Phẫu thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng (chéo trước, chéo sau) bằng gân đồng loại Lần         4,101,000         4,101,000
577 Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay Lần         2,828,000         2,828,000
578 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Lần         4,381,000         4,381,000
579 Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ Lần         2,632,000         3,167,000 Không
580 Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi Lần         2,752,000         2,752,000
581 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn Lần         1,373,000         1,373,000
582 Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới) Lần         3,362,000         3,362,000
583 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi Lần         3,609,000         3,609,000
584 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ Lần         3,167,000         3,167,000
585 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp Lần         2,828,000         2,828,000
586 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn Lần         3,837,000         3,837,000
587 Phẫu thuật KHX gãy trật xương gót Lần         3,609,000         3,609,000
588 Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết Lần         2,752,000         2,752,000
589 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang Lần         4,715,000         4,715,000
590 Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi Lần         1,689,000         1,689,000
591 Phẫu thuât kết hợp xương bằng nẹp vít (chưa bao gồm đinh xương, nẹp, vít) Lần         2,300,000         2,300,000 Không
592 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi Lần         3,850,000         3,850,000
593 Tạo hình phần nối bể thận- niệu quản         4,997,000         4,997,000
594 Cắt u máu – bạch mạch vùng hàm mặt Lần         2,935,000         2,935,000
595 Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung Lần         2,828,000         2,828,000
596 Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi Lần         6,157,000         6,157,000
597 Phẫu thuật vết thương bàn tay Lần         1,793,000         1,793,000
598 Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị vết thương mạn tính Lần         3,428,000         3,428,000
599 Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) Lần            775,000         1,136,000 Không
600 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu Lần            339,000            386,000 Không
601 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay Lần         4,381,000         4,381,000
602 Phẫu thuật đa chấn thương vùng hàm mặt (chưa bao gồm nẹp vít) Lần         1,600,000         1,600,000 Không
603 Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú Lần         2,753,000         2,753,000
604 Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay Lần         4,446,000         4,446,000
605 Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não Lần         4,351,000         4,351,000
606 Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương Lần         2,039,000         2,039,000
607 Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên Lần         4,846,000         4,846,000
608 Phẫu thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép TK ngoại biên Lần         2,167,000         2,167,000
609 Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ Lần         2,524,000         2,524,000
610 Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ Lần         3,167,000         3,167,000
611 Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết Lần         2,752,000         2,752,000
612 Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi Lần         2,958,000         2,958,000
613 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật Lần         4,311,000         4,311,000
614 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn Lần         2,828,000         2,828,000
615 Phẫu thuật u máu dưới da có đường kính 5 – 10 cm Lần         1,800,000         1,800,000 Không
616 Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay Lần         2,801,000         2,801,000
617 Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương Lần         3,609,000         3,609,000
618 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay Lần         3,609,000         3,609,000
619 Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi Lần         2,828,000         2,828,000
620 Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân Lần         3,850,000         3,850,000
621 Phẫu thuật lấy bỏ u xương Lần         3,611,000         3,611,000
622 Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay Lần         2,167,000         2,167,000
623 Đóng mở thông ruột non Lần         3,414,000         3,414,000
624 Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay Lần         3,609,000         3,609,000
625 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân Lần            320,000            320,000
626 Cắt phymosis lần            224,000            224,000
627 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền] Lần            611,000            611,000
628 Phẫu thuật KHX gãy hai mâm chày Lần         3,609,000         3,609,000
629 Phẫu thuật cắt cụt chi Lần         3,640,000         3,640,000
630 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài Lần         3,609,000         3,609,000
631 Phẫu thuật làm vận động khớp gối Lần         3,033,000         3,033,000
632 Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau Lần         2,828,000         2,828,000
633 Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷ, đục sửa trục Lần         1,800,000         1,800,000 Không
634 Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Lần         3,609,000         3,609,000
635 Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn Lần         3,414,000         3,414,000
636 Phẫu thuật trật khớp khuỷu Lần         3,391,000         3,391,000 Không
637 Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung         6,294,000         6,294,000
638 Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay Lần         2,657,000         2,657,000
639 Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn Lần         2,461,000         2,461,000
640 Phẫu thuật co gân Achille Lần         2,828,000         2,828,000
641 Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay Lần         3,609,000         3,609,000
642 Phẫu thuật gỡ dính gân gấp Lần         2,657,000         2,657,000
643 Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi Lần         2,657,000         2,657,000
644 Phẫu thuật khớp giả xương chầy Lần         3,609,000         3,609,000
645 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương đùi Lần         3,609,000         3,609,000
646 Cắt túi mật Lần         4,335,000         4,335,000
647 Thay băng, cắt chỉ vết mổ lần             30,000             30,000
648 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [>15cm – 30cm] lần             79,600             79,600
649 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [>30cm – 50cm] lần            109,000            109,000
650 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [ lần            129,000            129,000
651 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [30cm – 50cm nhiễm trùng] lần            174,000            174,000
652 Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết Lần         3,679,000         3,679,000
653 Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp Lần         3,200,000         3,200,000 Không
654 Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản Lần            904,000            904,000
655 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay Lần         3,609,000         3,609,000
656 Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung Lần         3,213,000         3,213,000
657 Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại Lần         3,910,000         3,910,000
658 Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân Lần         2,699,000         2,699,000
659 Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp Lần         4,381,000         4,381,000
660 Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não, nối dài gân cơ gấp gối, cắt thần kinh Lần         3,429,000         3,429,000
661 Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½ Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường lần            575,000            575,000
662 Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường lần            575,000            575,000
663 Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường lần            233,000            233,000
664 Cắt u mi cả bề dày ghép niêm mạc cứng của vòm miệng và chuyển vạt da lần         2,081,000         2,081,000
665 Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da lần         1,200,000         1,200,000
666 Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng vạt tại chỗ lần         2,536,000         2,536,000
667 Chỉnh chỉ sau mổ lác lần            590,000            590,000
668 Chọc hút dịch kính, tiền phòng lấy bệnh phẩm lần            519,000            519,000
669 Chọc hút nước tiểu trên xương mu lần            104,000            104,000
670 Đặt catheter một nòng hoặc hai nòng tĩnh mạch đùi để lọc máu lần         1,113,000         1,113,000
671 Gây mê thay băng bệnh nhân có diện tích bỏng từ 10 – 39% diện tích cơ thể lần            511,000            511,000
672 Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn, dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn, dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường lần         4,040,000         4,040,000
673 Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường lần         4,040,000         4,040,000
674 Hút dịch khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm lần            118,000            118,000
675 Kéo dài cân cơ nâng mi lần         1,265,000         1,265,000
676 Khâu vết thương vùng môi lần         1,136,000         1,136,000
677 Laser điều trị u máu mi, kết mạc, hốc mắt lần         1,410,000         1,410,000
678 Phẫu thuật bóc u thành ngực Lần         1,793,000         1,793,000
679 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè Lần         4,101,000         4,101,000
680 Nối gân duỗi (trẻ em) Lần         2,828,000         2,828,000
681 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân Lần         3,609,000         3,609,000
682 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân Lần         3,609,000         3,609,000
683 Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên Lần         2,167,000         2,167,000
684 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm Lần            679,000            679,000
685 Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II lần         2,828,000         2,828,000
686 Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước, chéo sau, mổ mở tái tạo dây chằng bên chầy, bên mác) lần         4,101,000         4,101,000
687 Phẫu thuật cắt u da mặt lành tính lần         1,700,000         1,700,000 Không
688 Cắt sẹo khâu kín lần         3,130,000         3,130,000
689 Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản lần            172,000            172,000
690 Cắt u lành dương vật lần         1,793,000         1,793,000
691 Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng, dưới hàm, cạnh cổ lần         2,858,000         2,858,000
692 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I lần         2,828,000         2,828,000
693 Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung lần         2,061,000         2,061,000
694 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong lần         3,609,000         3,609,000
695 Cắt u mi cả bề dày không ghép lần            689,000            689,000
696 Phẫu thuật tạo hình mi mắt toàn bộ lần         4,533,000         4,533,000
697 Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) lần         3,609,000         3,609,000
698 Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay lần         3,609,000         3,609,000
699 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối…) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá [gây mê] lần         1,416,000         1,416,000
700 Phẫu thuật KHX gãy hở I thân hai xương cẳng tay lần         3,609,000         3,609,000
701 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ lần         4,008,000         4,008,000
702 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ lần         3,167,000         3,167,000
703 Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới lần         2,597,000         2,597,000
704 Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính lần         2,950,000         2,950,000
705 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân lần         3,609,000         3,609,000
706 Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng lần         4,533,000         4,533,000
707 Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng lần         3,428,000         3,428,000
708 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận lần         3,167,000         3,167,000
709 Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm lần         2,752,000         2,752,000
710 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân lần         3,609,000         3,609,000
711 Ghép da dầy toàn bộ, diện tích trên 10cm2 lần         3,100,000         3,100,000 Không
712 Phẫu thuật cắt u lưỡi (phần lưỡi di động) lần         2,071,000         2,071,000
713 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X lần            320,000            320,000
714 Nắn, bó bột gãy xương gót lần            135,000            135,000
715 Chích áp xe tuyến Bartholin lần            783,000            783,000
716 Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu Lần         2,828,000         2,828,000
717 Cắt dây chằng, gỡ dính ruột Lần         2,416,000         2,416,000
718 Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông Lần         4,441,000         4,441,000
719 Cố định CS và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau (PLIF) Lần         5,140,000         5,140,000
720 Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống Lần         5,181,000         5,181,000
721 Phẫu thuật vết thương tủy sống Lần         5,181,000         5,181,000
722 Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng tuỷ sống Lần         5,181,000         5,181,000
723 Phẫu thuật dị vật tủy sống, ống sống Lần         4,846,000         4,846,000
724 Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ Lần         4,837,000         4,837,000 Không
725 Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên Lần         4,846,000         4,846,000
726 Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật) Lần            100,000            100,000
727 Tháo bỏ các ngón chân Lần         2,752,000         2,752,000
728 Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày Lần         4,037,000         2,800,000
729 Phẫu thuật trật bánh chè bẩm sinh lần         2,597,000         2,597,000
730 Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp Lần         4,282,000         4,282,000
731 Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch máu chi Lần         2,619,000         2,619,000
732 Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu Lần         3,609,000         3,609,000
733 Cắt nối niệu quản Lần         2,950,000         2,950,000
734 Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 – 10cm         2,536,000         2,536,000
735 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan lần         5,181,000         5,181,000
736 Phẫu thuật xơ cứng phức tạp Lần         3,429,000         3,429,000
737 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát         3,157,000         3,157,000
738 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng         2,835,000         2,835,000
739 Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp Lần         3,850,000         3,850,000
740 Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản Lần         3,839,000         3,839,000
741 Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ Lần         2,531,000         2,531,000
742 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó lần         4,101,000         4,101,000
743 Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau Lần         5,140,000         5,140,000
744 Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau Lần         8,478,000         8,478,000
745 Chuyễn vạt da cân – cơ cuống mạch liền Lần         3,167,000         3,167,000
746 Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính Lần         4,846,000         4,846,000
747 Phẫu thuật vết thương khớp Lần         2,657,000         2,657,000
748 Phẫu thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay Lần         3,109,000         3,109,000
749 Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não         4,846,000         4,846,000
750 Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo Lần         1,136,000         1,136,000
751 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp Lần         2,461,000         2,461,000
752 Phẫu thuật Longo Lần         2,153,000         2,153,000
753 Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn Lần         1,793,000         1,793,000
754 Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não Lần         2,767,000         2,767,000
755 Nối mật ruột tận – bên Lần         4,211,000         4,211,000
756 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi Lần         3,609,000         3,609,000
757 Khâu vết thương thành bụng Lần         1,793,000         1,793,000 Không
758 Nội soi vá rò bàng quang – âm đạo Lần         2,061,000         2,061,000
759 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay Lần         2,689,000         2,689,000
760 Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản Lần         2,147,000         2,147,000
761 Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực Lần         4,310,000         4,310,000
762 Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới Lần         2,619,000         2,619,000
763 Chuyển hoặc ghép thần kinh bằng vi phẫu thuật lần         4,675,000         4,675,000
764 Phẫu thuật áp xe ngoài màng tủy Lần         3,981,000         3,981,000
765 Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới Lần         2,619,000         2,619,000
766 Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên lần         2,828,000         2,828,000
767 Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ lần         3,167,000         3,167,000
768 Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính bằng và trên 5cm Lần         2,536,000         2,536,000
769 Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm Lần            679,000            679,000
770 Phẫu thuật điề trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng Lần         3,429,000         3,429,000
771 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm Lần         1,094,000         1,094,000
772 Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương Lần         2,620,000         2,620,000
773 Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động Lần         2,767,000         2,767,000
774 Phẫu thuật KHX gãy hở II thân hai xương cẳng tay Lần         3,609,000         3,609,000
775 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu lần         2,563,000         2,563,000
776 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ lần         2,752,000         2,752,000
777 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách lần         2,752,000         2,752,000
778 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn lần         2,752,000         2,752,000
779 Phẫu thuật vét hạch nách lần         2,536,000         2,536,000
780 Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa lần         2,752,000         2,752,000
781 Phẫu thuật ghép xương nhân tạo lần         4,446,000         4,446,000
782 Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ Lần         2,767,000         2,767,000
783 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền] Lần            320,000            320,000
784 Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương Lần         2,528,000         2,528,000
785 Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay Lần         3,109,000         3,109,000
786 Phẫu thuật viêm tấy bao hoạt dịch bàn tay Lần         2,657,000         2,657,000
787 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III hai xương cẳng chân Lần         3,609,000         3,609,000
788 Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ         3,167,000         3,167,000
789 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý Lần         3,609,000         3,609,000
790 Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ Lần         3,167,000         3,167,000
791 Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) Lần         3,850,000         3,850,000
792 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận Lần         3,167,000         3,167,000
793 Cắt búi chỉ lần         7,000,000         7,000,000 Không
794 Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi Lần             40,000             30,000 Không
795 Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến dưới 30cm Lần             70,000             70,000 Không
796 Thay băng vết thương chiều dài từ 30cm đền 50cm nhiễm trùng Lần            140,000            140,000 Không
797 Tháo bột các loại Lần             49,500             49,500
798 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm [sâu] Lần            244,000            244,000
799 Phẫu thuật cắt bỏ các u nhỏ dưới móng Lần            300,000            300,000 Không
800 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [Bột tự cán] Lần            208,000            208,000
801 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [Bột liền] Lần            386,000            386,000
802 Nắn, bó bột trật khớp vai [Bột tự cán] Lần            155,000            155,000
803 Nắn, bó bột trật khớp vai [Bột liền] Lần            310,000            310,000
804 Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật (bột tự cán) Lần            265,000            265,000
805 Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật (bột liền) Lần            635,000            635,000
806 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột tự cán] Lằn            331,000            331,000
807 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi Lần            611,000            611,000
808 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay Lần            236,000            236,000
809 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [Bột tự cán] Lần            200,000            200,000
810 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [Bột liền] Lần            320,000            320,000
811 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [Bột tự cán] Lần            150,000            150,000
812 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [Bột liền] Lần            225,000            225,000
813 Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay Lần         3,640,000         3,640,000
814 Cắt u xương, sụn Lần         3,611,000         3,611,000
815 Phẫu thuật hàn nắn chỉnh hình dạng Mac – Neil Lần         1,400,000         1,400,000 Không
816 Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay Lần         2,752,000         2,752,000
817 Tháo đốt bàn Lần         2,752,000         2,752,000
818 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần         3,645,000         3,645,000
819 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần         3,582,000         3,582,000
820 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần         3,112,000         3,112,000
821 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% – 10% diện tích cơ thể ở người lớn, trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần         3,095,000         3,095,000
822 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn, dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần         2,180,000         2,180,000
823 Cắt lọc da , cơ, cân dưới 3% diện tích cơ thể Lần         1,400,000         1,400,000 Không
824 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn Lần         5,742,000         5,742,000
825 Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên /2 bên Lần         3,157,000         3,157,000
826 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa Lần         2,463,000         2,463,000
827 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày Lần         4,037,000         2,800,000
828 Bóc nhân xơ vú Lần            947,000            947,000
829 Bơm rửa ổ áp xe khớp (khớp háng, khớp gối …) Lần            295,000            295,000 Không
830 Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần lần         6,567,000         6,567,000
831 Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu lần         2,752,000         2,752,000
832 Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu lần         2,752,000         2,752,000
833 Tạo hình và ghép xương. lần            950,000            950,000 Không
834 Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động lần         4,381,000         4,381,000
835 Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương lần         3,609,000         3,609,000
836 Phẫu thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu lần         2,752,000         2,752,000
837 Phẫu thuật móng/móng chọc thịt/móng cuộn. lần            300,000            300,000 Không
838 Phẫu thuật điều trị u dưới móng lần            696,000            696,000
839 Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương cho người bệnh phong lần            602,000            602,000
840 Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong lần            505,000            505,000
841 Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay lần         3,508,000         3,508,000
842 Tháo khớp khuỷu lần         3,640,000         3,640,000
843 Nắn, bó bột trật khớp vai lần            310,000            310,000
844 Phẫu thuật bàn tay: chỉnh hình phức tạp (thẩm mỹ) lần         1,100,000         1,100,000 Không
845 Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) lần         2,801,000         2,801,000
846 Phẫu thuật giải áp thần kinh cho người bệnh phong (thần kinh quay) lần         2,167,000         2,167,000
847 Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên (giữa)         2,167,000         2,167,000
848 Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên (trụ)         2,167,000         2,167,000
849 Phẫu thuật giải áp thần kinh cho người bệnh phong (hông kheo trước/chày sau) lần         2,167,000         2,167,000
850 Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng lần         3,414,000         3,414,000
851 Phâu thuật điêu trị tăc ruột do dính/dây chăng có cắt nối ruôt lần         4,105,000         4,105,000
852 Phẫu thuật tắc ruột do dính.. Lần         5,000,000         5,000,000 Không
853 Phẫu thuật sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, có cắt ruột Lần         5,000,000         5,000,000 Không
854 Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng lần         2,447,000         2,447,000
855 Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe Lần         2,116,000         2,116,000 Không
856 Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng lần         2,709,000         2,709,000
857 Làm hậu môn nhân tạo lần         2,447,000         2,447,000
858 Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo lần            800,000         3,500,000 Không
859 Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng lần         4,117,000         4,117,000
860 Lấy sỏi bàng quang lần         3,910,000         3,910,000
861 Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật lần         1,136,000         1,136,000
862 Phẫu thuật nạo V.A nội soi lần         2,722,000         2,722,000
863 Cắt u sùi đầu miệng sáo lần         1,107,000         1,107,000
864 Mở thông bàng quang trên xương mu lần            360,000            360,000
865 Cắt bỏ tinh hoàn lần         2,254,000         2,254,000
866 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm Lần            679,000            679,000
867 Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên Lần         2,167,000         2,167,000
868 Cắt u nang thừng tinh Lần         3,000,000                    – Không
869 Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm Lần         2,807,000         2,807,000
870 Cắt lọc đơn thuần vết thương bàn tay Lần         1,700,000         1,700,000 Không
871 Cắt u xơ cơ xâm lấn Lần         3,200,000         3,200,000 Không
872 Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài Lần         4,282,000         4,282,000
873 Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause Lần         4,029,000         4,029,000
874 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm Lần         3,043,000         3,043,000
875 Cắt u máu – bạch mạch vùng hàm mặt Lần         2,935,000         2,935,000
876 Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn Lần            600,000            600,000
877 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em         3,095,000         3,095,000
878 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) Lần         1,107,000         1,107,000
879 Cắt đoạn dạ dày         6,890,000         6,890,000
880 Cắt u vùng tuyến mang tai Lần         4,495,000         4,495,000
881 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn Lần         3,156,000         3,156,000
882 Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm Lần         1,642,000         1,642,000
883 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm Lần         1,642,000         1,642,000
884 Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung Lần         5,830,000         5,830,000
885 Cắt u tế bào khổng lồ, ghép xương Lần         3,611,000         3,611,000
886 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm Lần         1,094,000         1,094,000
887 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây mê] Lần         1,314,000         1,314,000
888 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm Lần         1,200,000         1,200,000
889 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần         3,837,000         3,837,000
890 Cắt nang giáp móng Lần         2,071,000         2,071,000
891 Cắt các loại u vùng mặt có đ­ường kính trên 10 cm Lần         1,200,000         1,200,000
892 Cắt thận đơn thuần         4,044,000         4,044,000
893 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm Lần         1,094,000         1,094,000
894 Chích rạch áp xe nhỏ Lần            173,000            173,000
895 Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF) Lần         5,140,000         5,140,000
896 Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc Lần         5,140,000         5,140,000
897 Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính Lần         1,109,000         1,109,000 Không
898 Full Titan.1 Lần         1,500,000                    – Không
899 Full Titan.2         1,700,000                    – Không
900 Ghép xương có cuống mạch nuôi         4,675,000         4,675,000
901 Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ Lần         2,254,000         2,254,000
902 Hút áp lực âm (V.A.C) liên tục trong 24h điều trị vết thương, vết bỏng Lần            183,000            183,000
903 Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương, vết bỏng Lần            313,000            313,000
904 Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau Lần         5,039,000         5,039,000
905 Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng Lần         3,414,000         3,414,000
906 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm Lần            224,000            224,000
907 Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn Lần            244,000            244,000 Không
908 Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương lần         3,611,000         3,611,000
909 Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương Lần         4,446,000         4,446,000
910 Lấy sỏi mở bể thận trong xoang Lần         3,910,000         3,910,000
911 Lùi cơ nâng mi Lần            845,000            845,000
912 Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử – Skiascope) lần             28,400             28,400
913 Nối gân gấp Lần         2,828,000         2,828,000
914 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân Lần            225,000            225,000
915 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân Lần            150,000            150,000
916 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu Lần            386,000            386,000
917 Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu Lần            386,000            386,000
918 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] Lần            250,000            250,000
919 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] Lần            225,000            225,000
920 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] Lần            320,000            320,000
921 Nắn, bó bột trật khớp gối Lần            250,000            250,000
922 Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật Lần            635,000            635,000
923 Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles Lần            320,000            320,000
924 Tháo lồng bằng bơm khí/nước Lần            124,000            124,000
925 Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản Lần             46,500             46,500
926 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè Lần            135,000            135,000
927 Nắn, bó bột gẫy xương gót Lần             40,000            104,000 Không
928 Phẫu thuật thừa ngón. Lần            120,000            120,000 Không
929 Phẫu thuật dính ngón Lần            180,000            180,000 Không
930 Phẫu thuật điều trị ngón tay cò súng. Lần             90,000             90,000 Không
931 Mở thông dạ dày Lần         2,447,000         2,447,000
932 Nội soi cắt polip ông tiêu hoá (thực quản) Lần         1,010,000         1,010,000
933 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non Lần         4,072,000         4,072,000
934 Phẫu thuật nội soi cẳt u nang mạc nối lớn Lần         3,525,000         3,525,000
935 Cắt lách do chấn thương Lần         4,284,000         4,284,000
936 Phẫu thuật nội soi cắt lách Lần         4,187,000         4,187,000
937 PTNS cắt nang đường mật Lần         3,130,000         3,130,000
938 Phẫu thuật lại các dị tật hậu môn trục tràng Lần         4,379,000         4,379,000
939 Phẫu thuật điều trị bệnh phình đại tràng bẩm sinh 1 thì Lần         2,789,000         2,789,000
940 Cắt cổ bàng quang Lần         5,073,000         5,073,000
941 Điều trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser Lần         2,566,000         2,566,000
942 Kết hợp xương cột sống cổ lối trước Lần         5,039,000         5,039,000
943 Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống Lần         5,140,000         5,140,000
944 Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động. Lần         1,500,000         1,500,000 Không
945 Chuyển cân liệt thần kinh mác nông Lần         2,767,000         2,767,000
946 Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền Lần         3,167,000         3,167,000
947 Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân lần         2,039,000         2,039,000
948 Nối gân duỗi (người lớn)         2,828,000         2,828,000
949 Phẫu thuật nội soi khớp cồ chân Lần         3,109,000         3,109,000
950 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn Lần            386,000            386,000
951 Nội soi cắt polip ông tiêu hoá (dạ dày) Lần         1,010,000         1,010,000
952 Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu Lần         3,428,000         3,428,000
953 Phẫu thuật nội soi khớp háng Lần         3,109,000         3,109,000
954 Phẫu thuật nội soi tạo hình bàng quang Lần         1,900,000         1,900,000 Không
955 Nội soi cắt polip ông tiêu hoá (đại trực tràng) Lần         1,010,000         1,010,000
956 Nội soi cắt polip ông tiêu hoá (tá tràng) Lần         1,010,000         1,010,000
957 Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng Lần         1,400,000         1,400,000
958 Nội soi niệu quản để đặt thông JJ hoặc rút thông JJ Lần         1,500,000         1,500,000 Không
959 Nội soi bàng quang cắt u Lần         4,379,000         4,379,000
960 Phẫu thuật cắt đường dò hậu môn Lần         7,000,000         7,000,000 Không
961 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo Lần         3,564,000         3,564,000
962 Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế         2,643,000         2,643,000
963 Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng À CÔ Lần         3,629,000         3,629,000
964 Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú Lần         2,753,000         2,753,000
965 Phẫu thuật u xương sọ vòm sọ lần         4,787,000         4,787,000
966 Phẫu thuật cắt u thượng thận/ cắt nang thận Lần         4,880,000         4,880,000 Không
967 Phẫu thuật vá sọ bằng titalium Lần         5,000,000         5,000,000 Không
968 Phẫu thuật loại đặc biệt. Lần         3,004,000         4,335,000 Không
969 Phẫu thuật thoát vị bẹn Lần         1,700,000         1,700,000 Không
970 Phẫu thuật viêm tấy phần mềm ở cơ quan vận động Lần         1,400,000         1,400,000 Không
971 Phẫu thuật cal lệch, không kết hợp xương Lần         3,200,000         3,200,000 Không
972 Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng Lần            768,000            768,000
973 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần Lần            283,000            283,000
974 Phẫu thuật tạo lỗ mũi Lần         3,167,000         3,167,000
975 Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn Lần         3,609,000         3,609,000
976 Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ Lần         3,167,000         3,167,000
977 Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt lân cận Lần         3,167,000         3,167,000
978 Phẫu thuật tạo vạt trì hoãn cho bàn ngón tay Lần         3,167,000         3,167,000
979 Phẫu thuật thay khớp gối do lao Lần         4,981,000         4,981,000
980 Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt tại chỗ Lần         3,167,000         3,167,000
981 Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt từ xa Lần         4,675,000         4,675,000
982 Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi Lần         3,167,000         3,167,000
983 Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da kế cận Lần         3,167,000         3,167,000
984 Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng sụn tự thân (thì 1) Lần         4,335,000         4,335,000
985 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân Lần         4,040,000         4,040,000
986 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân Lần         4,040,000         4,040,000
987 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân Lần         4,040,000         4,040,000
988 Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mach nuôi Lần         3,167,000         3,167,000
989 Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai Lần         3,167,000         3,167,000
990 Phẫu thuật tạo hình khe hở môi Lần         2,435,000         2,435,000
991 Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da tự do Lần         4,675,000         4,675,000
992 Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần cơ thành bụng bằng vạt cân cơ lân cận Lần         3,167,000         3,167,000
993 Phẫu thuật tạo hình liệt mặt do dây VII bằng kỹ thuật treo Lần         2,767,000         2,767,000
994 Phẫu thuật tạo hình môi kết hợp các bộ phận xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu Lần         4,675,000         4,675,000 Không
995 Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức Lần         2,531,000         2,531,000
996 Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật Lần         2,828,000         2,828,000
997 Phẫu thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứt rời Lần         1,793,000         1,793,000
998 Phẫu thuật ghép sụn mi mắt Lần         1,793,000         1,793,000
999 Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống cổ Lần         4,310,000         4,310,000
1,000 Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống lưng-thắt lưng Lần         4,310,000         4,310,000
1,001 Phẫu thuật nang thừng kinh 1 bên Lần         1,700,000         1,700,000 Không
1,002 Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống ngực Lần         4,310,000         4,310,000
1,003 Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi Lần         3,167,000         3,167,000
1,004 Phẫu thuật hạ mi trên (chỉnh chỉ, lùi cơ nâng mi …) Lần         1,195,000         1,195,000
1,005 phẫu thuật sa trực tràng không cắt ruột Lần         3,200,000         3,200,000 Không
1,006 Phẫu thuật lác có chỉnh chỉ Lần            704,000            704,000
1,007 Phẫu thuật làm hẹp khe mi, rút ngắn dây chằng mi ngoài, mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII Lần            595,000            595,000
1,008 Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt Lần         2,303,000         2,303,000
1,009 Phẫu thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao Lần         3,629,000         3,629,000
1,010 Phẫu thuật lấy mảnh xương sọ hoại tử Lần         1,793,000         1,793,000
1,011 Phẫu thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân Lần         3,053,000         3,053,000
1,012 Phẫu thuật mở rộng điểm lệ Lần            590,000            590,000
1,013 Phẫu thuật nạo túi lợi Lần             67,900             67,900
1,014 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối Lần         2,657,000         2,657,000
1,015 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng Lần         2,657,000         2,657,000
1,016 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn         2,657,000         2,657,000
1,017 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang Lần         4,379,000         4,379,000
1,018 Phẫu thuật nội soi điều trị ổ cặn màng phổi Lần         4,982,000         4,982,000
1,019 Phẫu thuật nội soi điều trị tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác Lần         3,469,000         3,469,000
1,020 Phẫu thuật nội soi hổ trợ điều trị gãy xương phạm khớp vùng gối Lần         3,469,000         3,469,000
1,021 Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko) Lần         1,745,000         1,745,000
1,022 Phẫu thuật rò niệu quản – âm đạo Lần         4,227,000         4,227,000
1,023 Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ Lần         2,867,000         2,867,000
1,024 Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi đơn Lần         1,793,000         1,793,000
1,025 Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi kép Lần         2,619,000         2,619,000
1,026 Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng ghép da tự thân Lần         3,167,000         3,167,000
1,027 Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân Lần         4,040,000         4,040,000
1,028 Phẫu thuật tái tạo cho vết thương góc mắt Lần         1,793,000         1,793,000
1,029 Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải Lần         2,597,000         2,597,000
1,030 Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định Lần         3,391,000         3,391,000 Không
1,031 Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai Lần            679,000            679,000
1,032 Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2cm trở lên Lần            679,000            679,000
1,033 Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2cm) Lần            689,000            689,000
1,034 Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (trên 2cm) Lần         1,200,000         1,200,000
1,035 Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai Lần         1,314,000         1,314,000
1,036 Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu từ 2cm trở lên Lần         2,619,000         2,619,000
1,037 Phẫu thuật cắt cơ Muller có hoặc không cắt cân cơ nâng mi điều trị hở mi Lần         1,265,000         1,265,000
1,038 Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống         4,310,000         4,310,000
1,039 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson)         2,461,000         2,461,000
1,040 Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận         3,167,000         3,167,000
1,041 Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ Lần         3,167,000         3,167,000
1,042 Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tự do Lần         4,675,000         4,675,000
1,043 Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao Lần         2,657,000         2,657,000
1,044 Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ nâng mũi Lần         1,793,000         1,793,000
1,045 Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ thẩm mỹ vùng mắt Lần         1,793,000         1,793,000
1,046 Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL có hoặc không cắt DK Lần         1,195,000         1,195,000
1,047 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao Lần         2,709,000         2,709,000
1,048 Phẫu thuật đặt ống Silicon lệ quản – ống lệ mũi Lần         1,004,000         1,004,000
1,049 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép Lần         2,084,000         2,084,000
1,050 Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu         4,040,000         4,040,000
1,051 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim Lần         2,084,000         2,084,000
1,052 Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt Lần            696,000            696,000
1,053 Phẫu thuật điều trị móng cuộn, móng quặp Lần            696,000            696,000
1,054 Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da từ xa Lần         3,167,000         3,167,000
1,055 Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép Lần         2,084,000         2,084,000
1,056 Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim Lần         2,084,000         2,084,000
1,057 Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định Lần         3,391,000         3,391,000 Không
1,058 Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước Lần         2,000,000         2,000,000 Không
1,059 Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng (Dịch vụ) Lần         7,000,000         7,000,000 Không
1,060 Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo Lần         6,703,000         6,703,000
1,061 Phẫu thuật KHX gãy Monteggia Lần         3,609,000         3,609,000
1,062 Phẫu thuật KHX gãy xương đòn Lần         3,609,000         3,609,000
1,063 Phụ thu phẫu thuật loại I Lần             52,500             52,500 Không
1,064 Phụ thu phẫu thuật loại II Lần             37,500             37,500 Không
1,065 Phụ thu phẫu thuật loại III Lần             22,500             22,500 Không
1,066 Phụ thu phẫu thuật loại đặc biệt Lần             75,000             75,000 Không
1,067 Phụ thu phẫu thuật loại đặc biệt (ngoài giờ) lần             75,000             75,000 Không
1,068 Phụ thu phẫu thuật loại I (ngoài giờ) Lần             52,500             52,500 Không
1,069 Phụ thu phẫu thuật loại II (ngoài giờ) Lần             37,500             37,500 Không
1,070 Phụ thu phẫu thuật loại III (ngoài giờ) Lần             22,500             22,500 Không
1,071 Phẫu thuật bàn tay chỉnh hình phức tạp Lần         3,000,000                    – Không
1,072 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau Lần         4,101,000         4,101,000
1,073 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính1 Lần         3,200,000         3,200,000 Không
1,074 Hao phí CIDEX.O.P.A đồng/BN            200,000                    – Không
1,075 Phẫu thuật cắt tổ chức ung thư da, tạo hình vạt da, vá da rời Lần         5,000,000                    – Không
1,076 Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn Lần         3,538,000         3,538,000
1,077 Tạo hình vú bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do Lần         1,900,000         3,720,000 Không
1,078 Cắt ruột thừa đơn thuần lần         2,460,000         2,460,000
1,079 Phẫu thuật lấy bỏ u phần mềm Lần            120,000            120,000 Không
1,080 Dẫn lưu áp-xe hậu môn đơn thuần lần         2,000,000         2,000,000 Không
1,081 Lấy máu tụ tần sinh môn lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,082 Đóng đinh nội tủy gãy xương cẳng tay lần         4,000,000         4,000,000 Không
1,083 Cắt u vú nhỏ lần         2,000,000         2,000,000 Không
1,084 Cắt toàn bộ tuyến giáp và vét hạch cổ hai bên lần         4,000,000         4,000,000 Không
1,085 Cắt toàn bộ tuyến giáp, một thùy có vét hạch cổ một bên lần         4,000,000         4,000,000 Không
1,086 Cắt cụt cổ tử cung lần         4,000,000         4,000,000 Không
1,087 Cắt toàn bộ tử cung đường bụng lần         5,000,000         5,000,000 Không
1,088 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vở có choáng lần         4,000,000         4,000,000 Không
1,089 Khâu rách cùng đồ. lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,090 Cắt u ang hay u vú lành Lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,091 Cắt một nửa tử cung trong viêm phần phụ, khối u dính Lần         5,000,000         5,000,000 Không
1,092 Phẫu thuật gãy xương cánh tay kèm tổn thương thần kinh hoặc mạch máu lần         5,000,000         5,000,000 Không
1,093 Phẫu thuật trật khớp khuỷu lần         5,000,000         5,000,000 Không
1,094 Đóng đinh xương chày mở lần         3,100,000         3,100,000 Không
1,095 Phẫu thuật Kirchner gãy nhiều đốt bàn lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,096 Đặt nẹp vis gãy thân xương sên lầng         3,000,000         3,000,000 Không
1,097 Phẫu thuật Kirchner gẫy thân xương sên lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,098 Nối gân duỗi lần         2,828,000         2,828,000
1,099 Phẫu thuật điều trị can lệch có kết hợp xương lần         4,000,000         4,000,000 Không
1,100 Cố định nẹp vis gãy xương cẳng tay lần         4,000,000         4,000,000 Không
1,101 Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,102 Phẫu thuật viêm xương cánh tay: Đục, mô, nạo, dẫn lưu lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,103 Phẫu thuật viêm xương đùi: Đục, mổ, nạo, dẫn lưu lần         4,000,000         4,000,000 Không
1,104 Tháo khớp gối lần         3,640,000         3,640,000
1,105 Cắt u bạch mạch đường kính 5-10cm lần         4,000,000         4,000,000 Không
1,106 Cắt u bạch mạch đường kính lớn hơn hoặc bằng 10cm lần         4,000,000         4,000,000 Không
1,107 Phẫu thuật cắt u mạch máu dưới da đường kính<5cm lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,108 Phẫu thuật cắt u mạch máu dưới da đường kính 5-10cm lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,109 Cắt u lành phân mềm đường kính bằng và trên 5cm lần         1,642,000         1,642,000 Không
1,110 Cắt u nang bao hoạt dịch lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,111 Cắt u xương lành lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,112 Cắt u da đầu lành đường kính >10cm lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,113 Cắt u da đầu lành đường kính<2cm lần         2,000,000         2,000,000 Không
1,114 Cắt u thành âm đạo lần         1,960,000         1,960,000
1,115 Dẫn lưu túi mật lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,116 Lấy sỏi, dẫn lưu túi mật lần’         4,000,000         4,000,000 Không
1,117 Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu Kehr kèm cắt túi mật lần         5,000,000         5,000,000 Không
1,118 Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu Kehr, phẫu thuật lại lần         5,000,000         5,000,000 Không
1,119 Cắt ruột thừa nội soi lần         4,000,000         4,000,000 Không
1,120 Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc ruột thừa lần         5,000,000         5,000,000 Không
1,121 Cắt túi mật nội soi lần         5,000,000         5,000,000 Không
1,122 Phẫu thuật nội soi viêm túi mật cấp lần         5,000,000         5,000,000 Không
1,123 Phẫu thuật chửa ngoài tử cubng qua nội soi lần         5,000,000         5,000,000 Không
1,124 Phẫu thuật cắt nang buồng trứng qua nội soi lần         5,000,000         5,000,000 Không
1,125 Phẫu thuật bóc nhân xơ tử cung qua nội soi lần         5,000,000         5,000,000 Không
1,126 Phẫu thuật điều trị tắc ruột qua nội soi lần         5,000,000         5,000,000 Không
1,127 cắt trĩ vòng lần         4,000,000         4,000,000 Không
1,128 Phẩu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẩu thuật lại lần         4,000,000         4,000,000 Không
1,129 Phẫu thuật áp – xe ruột thừa trong ổ bụng lần         3,500,000         3,500,000 Không
1,130 Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,131 Phẫu thuật vết thương tần sinh môn đơn giản lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,132 Cắt trĩ từ 2 búi trở lên lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,133 Dẫn lưu áp-xe ruột thừa lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,134 Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một búi trĩ lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,135 Khâu lại bục thành bụng đơn thuần lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,136 Khâu lại da thì II sau nhiễm khuẩn lần         1,000,000         1,000,000 Không
1,137 rãnh mũi má Lần         4,000,000         4,000,000 Không
1,138 Sứ Cercon ST .2         6,000,000                    – Không
1,139 Sửa sẹo sau mổ lác Lần            590,000            590,000
1,140 Sửa vá sẹo bọng bằng kết mạc, màng ối, củng mạc Lần         1,004,000         1,004,000
1,141 Sứ Cercon HT .1 Lần         6,000,000                    – Không
1,142 Sứ Cercon ST .1 Lần         5,000,000                    – Không
1,143 Sứ Titan/Inlay – Onlay Titan.2         1,700,000                    – Không
1,144 Tách dính mi cầu ghép kết mạc Lần            300,000         1,630,000 Không
1,145 Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường Lần         2,319,000         2,319,000
1,146 Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường Lần            369,000            369,000
1,147 Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) tự thân điều trị một số bệnh lý phần mềm quanh khớp Lần         3,574,000         3,574,000
1,148 Vá da dày toàn bộ, diện tích <10cm2 Lần         3,200,000         3,200,000 Không
1,149 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay Lần         2,828,000         2,828,000
1,150 Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay Lần         2,828,000         2,828,000
1,151 Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) Lần         2,828,000         2,828,000
1,152 Căt lọc tô chức hoại tử hoặc căt lọc vêt thương đơn giản lần            172,000            172,000
1,153 Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất Lần         3,981,000         3,981,000
1,154 Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi Lần         2,828,000         2,828,000
1,155 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong Basedow lần         4,008,000         4,008,000
1,156 Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường lần         2,752,000         2,752,000
1,157 Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da lần         3,044,000         3,044,000
1,158 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn, dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em lần         2,719,000         2,719,000
1,159 Thay băng trên người bệnh đái tháo đường lần            233,000            233,000
1,160 Cắt u vú lành tính lần         2,753,000         2,753,000
1,161 Chích áp xe tầng sinh môn Lần            781,000            781,000
1,162 Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường Lần         2,319,000         2,319,000
1,163 Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm Lần         3,109,000         3,109,000
1,164 Phẫu thuật chuyển ngón tay Lần         5,777,000         5,777,000
1,165 Phẫu thuật ghép xương tự thân Lần         4,446,000         4,446,000
1,166 Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng Lần         4,310,000         4,310,000
1,167 Cắt u nang cạnh cô lần         4,000,000         4,000,000 Không
1,168 Phâu thuât điêu tri xoăn ruôt lần         2,416,000         2,416,000
1,169 Căng da mặt toàn bộ lần         8,000,000         8,000,000 Không
1,170 Căng da mặt 1 phần lần         5,000,000         5,000,000 Không
1,171 Căng da mặt bằng chỉ lần         5,000,000         5,000,000 Không
1,172 Căng da cổ lần         5,000,000         5,000,000 Không
1,173 Căng da cổ + hút mỡ lần         7,000,000         7,000,000 Không
1,174 Căng da trán đơn giản lần         5,000,000         5,000,000 Không
1,175 Căng da trán phức tạp lần         6,500,000         6,500,000 Không
1,176 Nâng muic tự thân + sụn nhân tạo lần         3,500,000         3,500,000 Không
1,177 Nâng mũi bọc sụn toàn bộ bằng chất liệu tự thân lần         7,000,000         7,000,000 Không
1,178 Tạo hình mũi, tai toàn bộ lần         5,000,000         5,000,000 Không
1,179 Phẫu thuật chỉnh sửa sẹo xấu phức tạp lần         4,000,000         4,000,000 Không
1,180 Phẫu thuật tạo hình sẹo xấu có sử dụng vạt da lần         5,000,000         5,000,000 Không
1,181 Nầng vú bằng đường lằn vú trên cơ ngực lớn (1 bên) lần         7,000,000         7,000,000 Không
1,182 Nầng vú bằng đường lằn vú dưới cơ ngực lớn (1 bên)         8,000,000         8,000,000 Không
1,183 Nâng vú bằng đường quần vú trên cơ lần         7,000,000         7,000,000 Không
1,184 Nâng vú bằng đường quần vú dưới cơ lần         8,000,000         8,000,000 Không
1,185 Năng vú bằng đường nách trên cơ lần         8,000,000         8,000,000 Không
1,186 Năng vú bằng đường nách dưới cơ lần         9,000,000         9,000,000 Không
1,187 Phẫu thuật vú phì đại ở nam giới lần         5,000,000         5,000,000 Không
1,188 Phẫu thuật núm vú tụt phức tạp (1 bên) lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,189 Nâng ngực lần       16,000,000       16,000,000 Không
1,190 Hút mỡ cằm, cổ lần         5,500,000         5,500,000 Không
1,191 Hút mỡ tay vai lần         5,500,000         5,500,000 Không
1,192 Hút mỡ vùng lưng lần         6,000,000         6,000,000 Không
1,193 Hút mỡ vùng vú lần         6,000,000         6,000,000 Không
1,194 Hút mỡ vùng bụng lần         8,500,000         8,500,000 Không
1,195 Hút mỡ đùi lần         8,500,000         8,500,000 Không
1,196 Hút mỡ mông lần         8,500,000         8,500,000 Không
1,197 Hút mỡ cẳng chân lần         6,000,000         6,000,000 Không
1,198 Phẫu thuật tạo hình thành bụng phức tạp lần       12,000,000       12,000,000 Không
1,199 Phẫu thuật tạo hình thành bụng + hút mỡ lần       12,500,000       12,500,000 Không
1,200 Hút mỡ bụng lớn lần       10,000,000       10,000,000 Không
1,201 Phẫu thuật tạo hình thành bụng nhỏ lần         9,500,000         9,500,000 Không
1,202 Phẫu thuật tạo hình thành âm đạo, tầng sinh môn lần         4,000,000         4,000,000 Không
1,203 Nâng mông (đặt túi) 1 bên lần       10,000,000       10,000,000 Không
1,204 Nâng mông (ghép mỡ) 1 bên lần         6,000,000         6,000,000 Không
1,205 Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng sụn tự thân lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,206 Phá bỏ tuyến mồ hôi nách bằng laser ít xâm lấn lần         7,000,000         7,000,000 Không
1,207 Phá bỏ tuyến mô hôi nách bằng phẫu thuật lần         7,000,000         7,000,000 Không
1,208 Tạo hình dương vật đơn giản lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,209 Phẫu thuật lấy mỡ mí mắt qua đường kết mạc mi Lần         1,000,000         1,000,000 Không
1,210 Phẫu thuật điều trị sụp mi bằng thu ngắn cơ nâng mi Lần         1,000,000         1,000,000 Không
1,211 Phẫu thuật môi cười Lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,212 Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ Lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,213 Phẫu thuật u máu Lần            440,000            440,000 Không
1,214 Phẫu thuật tạo hình môi lớn Lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,215 Phẫu thuật tạo hình vành tai Lần         1,500,000         1,500,000 Không
1,216 Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai Lần         1,000,000         1,000,000 Không
1,217 Phẫu thuật mảnh nhỏ vành tai đứt lìa Lần         2,000,000         2,000,000 Không
1,218 Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da tự do Lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,219 Phẫu thuật tạo hình ngón tay sau chấn thương Lần         2,500,000         2,500,000 Không
1,220 Phẫu thuật tạo hình mi thẩm mỹ do di chứng chấn thương Lần         1,000,000         1,000,000 Không
1,221 Phẫu thuật hội chứng ổng cổ tay Lần         2,000,000         2,000,000 Không
1,222 Phẫu thuật vét hạch cổ 1 bên Lần         2,000,000         2,000,000 Không
1,223 Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây tê] lần         1,258,000         1,258,000 Không
1,224 Cấy lông mày (1cm) Lần         1,000,000         1,000,000 Không
1,225 Cấy tóc, cấy từng nhóm S = 5cm Lần         1,000,000         1,000,000 Không
1,226 Cổ tay Lần         4,000,000         4,000,000 Không
1,227 Điều trị một số bệnh da bằng Fractional (<=5cm2) Lần            572,000            572,000 Không
1,228 Cắt hẹp bao quy đầu Lần         1,136,000         1,136,000
1,229 Hốc mắt sâu 1 bên Lần         2,500,000         2,500,000 Không
1,230 Hốc mắt sâu 2 bên Lần         4,000,000         4,000,000 Không
1,231 Làm đầy môi Lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,232 Má hóp Lần         5,000,000         5,000,000 Không
1,233 Mu bàn tay Lần         5,000,000         5,000,000 Không
1,234 Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây mê] Lần         2,620,000         2,620,000 Không
1,235 Rành mũi má Lần         4,000,000         4,000,000 Không
1,236 Tạo dáng khuôn mặt Lần         7,000,000         7,000,000 Không
1,237 Thái dương Lần         4,000,000         4,000,000 Không
1,238 Thu gọn cánh mũi toàn bộ mũi phì đại Lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,239 Trán Lần         4,000,000         4,000,000 Không
1,240 Trẻ hoá da bằng các kỹ thuật Laser Fractional (<=5cm2) Lần            480,000            480,000 Không
1,241 Xoá nếp nhăn bằng Laser Fractional, Intracell (<=5cm2) Lần            480,000            480,000 Không
1,242 Thu gọn đầu mũi phì đại (mũi cà chua) lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,243 Thu gọn quần vú phức tạp (1 bên) lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,244 Phẫu thuật cắt da thừa mi trên qua đường mí mắt Lần         1,000,000         1,000,000 Không
1,245 Phẫu thuật cắt da thừa mi trên qua đường dưới cung mày (1 mắt) Lần         1,000,000         1,000,000 Không
1,246 Phẫu thuật cắt da thừa mi trên qua đường trên cung mày Lần         1,000,000         1,000,000 Không
1,247 Phẫu thuật ấn mí tạo nếp mí Lần         1,000,000         1,000,000 Không
1,248 Phẫu thuật lấy mỡ mí trên Lần         1,000,000         1,000,000 Không
1,249 Phẫu thuật cắt da thừa mí dưới Lần         1,000,000         1,000,000 Không
1,250 Phẫu thuật cắt da thừa mí dưới + xoá nếp rãnh mũi mắt Lần         1,000,000         1,000,000 Không
1,251 Phẫu thuật điều trị sụp mi bằng treo mi lên cơ trán Lần         1,200,000         1,200,000 Không
1,252 Phẫu thuật chỉnh sữa các biến chứng sau mổ nâng mũi Lần         1,000,000         1,000,000 Không
1,253 Phẫu thuật cười hở lợi Lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,254 Phẫu thuật toạ má lúm đồng tiền (1 bên) Lần         1,000,000         1,000,000 Không
1,255 Phẫu thuật u vàng Lần            500,000            500,000 Không
1,256 Phẫu thuật u vàng tạo hình vạt da phức tạp Lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,257 Phẫu thuật u vàng tạo hình vạt da đơn giản         2,000,000         2,000,000 Không
1,258 Phẫu thuật cắt sẹo xấu đơn thuần (1cm2) Lần            600,000            600,000 Không
1,259 Phẫu thuật u lành tính (1cm2) Lần            440,000            440,000 Không
1,260 Phẫu thuật u lành tính >5cm Lần         1,800,000         1,800,000 Không
1,261 Phẫu thuật nốt ruồi Lần            320,000            320,000 Không
1,262 Phẫu thuật u máu có diện tích > 5cm Lần         1,500,000         1,500,000 Không
1,263 Phẫu thuật núm vú tụt đơn giản Lần         2,000,000         2,000,000 Không
1,264 Phẫu thuật tạo hình rốn Lần         2,000,000         2,000,000 Không
1,265 Phẫu thuật nốt ruồi < 3cm Lần            320,000            320,000 Không
1,266 Phẫu thuật nốt ruồi < 5cm Lần            450,000            450,000 Không
1,267 Nâng cầu mũi Lần         3,500,000         3,500,000 Không
1,268 Nếp nhăn cung mày Lần         3,500,000         3,500,000 Không
1,269 Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại Lần         3,167,000         3,167,000 Không
1,270 Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn Lần         2,657,000         2,657,000
1,271 Rút Silicon sau phẫu thuật nâng mũi có biến chứng Lần            800,000            800,000 Không
1,272 Sữa lại nâng vú Lần         2,000,000         2,000,000 Không
1,273 Tạo hình dương vật phức tạp Lần         4,000,000         4,000,000 Không
1,274 Tạo hình môi một môi (1 môi) Lần         2,000,000         2,000,000 Không
1,275 Thu gọn cánh mũi 1 phần Lần         2,200,000         2,200,000 Không
1,276 Thu gọn cánh mũi bằng chỉ Lần         2,000,000         2,000,000 Không
1,277 Thu gọn đầu mũi bình thường Lần         2,500,000         2,500,000 Không
1,278 Thu gọn môi (1 môi) Lần         2,000,000         2,000,000 Không
1,279 Thu gọn quần vú đơn giản (1 bên) Lần         2,000,000         2,000,000 Không
1,280 Tiêm chất làm đầy mô Lần         1,400,000         1,400,000 Không
1,281 Chọc hút áp xe thành bụng Lần            173,000            173,000
1,282 Chích áp xe phần mềm lớn Lần            173,000            173,000
1,283 Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch Lần         3,200,000         3,200,000 Không
1,284 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm Lần         1,642,000         1,642,000
1,285 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng Lần         4,101,000         4,101,000
1,286 Phẫu thuật vá da diện tích >10cm² Lần         4,040,000         4,040,000
1,287 Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật Lần         1,793,000         1,793,000
1,288 Cắt u máu vùng đầu mặt cổ Lần         2,935,000         2,935,000
1,289 Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ Lần         7,253,000         7,253,000
1,290 Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy vùng mặt, tạo hình vạt da, đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính 1-5cm Lần         3,536,000         3,536,000
1,291
1,292 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim lần         2,843,000         2,843,000
1,293 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm lần            429,000            429,000
1,294 Phẫu thuật cắt phanh má lần            276,000            276,000
1,295 Phẫu thuật cắt phanh môi lần            276,000            276,000
1,296 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite lần            234,000            234,000
1,297 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội lần            539,000            539,000
1,298 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay            539,000            539,000
1,299 Nhổ răng sữa lần             33,600             33,600
1,300 Điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây tê và gây mê) Lần         2,843,000         2,843,000
1,301 Phẫu thuật chỉnh sửa gò má – cung tiếp lần         3,407,000         3,407,000
1,302 Phẫu thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt Lần         2,801,000         2,801,000
1,303 Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit lần            447,000            447,000
1,304 Lấy cao răng lần             45,000             45,000 Không
1,305 Phục hồi cổ răng bằng Composite lần            324,000            324,000
1,306 Đóng chốt tái tạo cùi. Lần            450,000                    – Không
1,307 Bán hàm nhựa dẻo Lần         1,500,000                    – Không
1,308 Điều chỉnh cắn khít răng. lần             20,000             20,000 Không
1,309 Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng Lần            509,000            509,000
1,310 Phẫu thuật cắt phanh lưỡi Lần            276,000            276,000
1,311 Cắt u cơ vùng hàm mặt Lần         2,507,000         2,507,000
1,312 Cercon 3 Lần         3,500,000                    – Không
1,313 Chỉnh nha tháo lắp Lần         3,000,000                    – Không
1,314 Cùi giả Zirconia.1 Lần         2,500,000                    – Không
1,315 Cùi giả Zirconia.2         3,000,000                    – Không
1,316 Cùi giả Cercon.1         3,500,000                    – Không
1,317 Cùi giả Cercon.2         4,000,000                    – Không
1,318 Cùi giả Lần            300,000                    – Không
1,319 Đệm hàm cứng Lần            400,000                    – Không
1,320 Đệm hàm mềm Lần         2,000,000                    – Không
1,321 Điều trị tủy răng hàm trên Lần            800,000            800,000 Không
1,322 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam Lần             90,900             90,900
1,323 Full Zirconia/Inlay – Onlay sứ Zironia.1 Lần         4,000,000                    – Không
1,324 Full Zirconia/Inlay – Onlay sứ Zironia.2         5,000,000                    – Không
1,325 Full Cercon HT.1         7,000,000                    – Không
1,326 Full Cercon HT.2         7,500,000                    – Không
1,327 Full Kim Loại .1            500,000                    – Không
1,328 Full Kim Loại .2            600,000                    – Không
1,329 Hàm khung         1,200,000                    – Không
1,330 Hàm khung liên kết Lần         3,000,000                    – Không
1,331 Hàm khung có sứ Lần         3,500,000                    – Không
1,332 Hàm khung Titan Lần         3,000,000                    – Không
1,333 Hàm khung liên kết titan Lần         3,500,000                    – Không
1,334 Hàm nhựa dẻo Lần         2,500,000                    – Không
1,335 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam Cái            234,000            234,000
1,336 Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement Lần            199,000            199,000
1,337 Inlay – Onlay kim loại nhựa Lần            400,000                    – Không
1,338 Inlay – Onlay Titan nhựa            600,000                    – Không
1,339 Khay cá nhân Lần            300,000                    – Không
1,340 Máng tẩy mềm Lần            500,000                    – Không
1,341 Mắc cài đơn         1,500,000                    – Không
1,342 Mắc cài đôi         3,000,000                    – Không
1,343 Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm lần            150,000            320,000 Không
1,344 Nhổ chân răng sữa Lần             33,600             33,600
1,345 Nhổ chân răng vĩnh viễn Lần            180,000            180,000
1,346 Nhổ răng thừa Lần            194,000            194,000
1,347 Nhổ răng vĩnh viễn Lần            194,000            194,000
1,348 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay Lần             98,600             98,600
1,349 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân Lần            320,000            320,000
1,350 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng Lần            320,000            320,000
1,351 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới Lần            320,000            320,000
1,352 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên Lần            320,000            320,000
1,353 Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ Lần         2,335,000         2,335,000
1,354 Phục hồi R có chốt Lần            200,000                    – Không
1,355 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng chỉ thép Lần         2,843,000         2,843,000
1,356 Lấy cao răng và đánh bóng một vùng/ một hàm Lần             45,000             45,000 Không
1,357 Lấy cao răng và đánh bóng hai hàm Lần             80,000             90,000 Không
1,358 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới Lần            151,000            151,000
1,359 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm Lần            343,000            343,000
1,360 Nắn sai khớp thái dương hàm Lần            100,000            100,000
1,361 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm Lần            679,000            679,000
1,362 Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm Lần         1,000,000         1,000,000
1,363 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ Lần            324,000            324,000
1,364 Cắm và cố định lại một răng bật khỏi huyệt ổ răng.. Lần            190,000            190,000 Không
1,365 Trám bít hố rãnh Lần             90,000             90,000 Không
1,366 Điều trị tuỷ răng sữa [một chân] Lần            261,000            261,000
1,367 Điều trị tuỷ răng sữa [nhiều chân] Lần            369,000            369,000
1,368 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite Lần            234,000            234,000
1,369 Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục Lần            316,000            316,000
1,370 Điều trị tuỷ răng số 4, 5 Lần            200,000            450,000 Không
1,371 Điều trị tủy răng số 6,7 hàm dưới Lần            400,000            680,000 Không
1,372 Điều trị tuỷ lại Lần            941,000            941,000
1,373 Hàn composite cổ răng Lần            150,000            150,000 Không
1,374 Hàn thẩm mỹ composite (veneer).. Lần            200,000            200,000 Không
1,375 Phục hồi thân răng có chốt. Lần            250,000            250,000 Không
1,376 Tẩy trắng răng 1 hàm (có máng) Lần            720,000            720,000 Không
1,377 Tẩy trắng răng 2 hàm (có máng) Lần         1,000,000         1,000,000 Không
1,378 Một răng (Từ 02 răng trở lên mỗi răng cộng thêm 50.000 đồng tiền phí gửi labo) Lần            210,000            210,000 Không
1,379 Hàm khung đúc Lần            620,000            620,000 Không
1,380 Một hàm tháo lắp nhựa toàn phần (14 răng). Lần            500,000            500,000 Không
1,381 Răng chốt đơn giản Lần            200,000            200,000 Không
1,382 Mũ chụp nhựa Lần            250,000            250,000 Không
1,383 Mũ chụp kim loại Lần            295,000            295,000 Không
1,384 Một đơn vị sứ kim loại. Lần            600,000            600,000 Không
1,385 Một đơn vị sứ toàn phần. Lần            800,000            800,000 Không
1,386 Hàm dự phòng loại tháo lắp. Lần            400,000            400,000 Không
1,387 Hàm điều trị chỉnh hình loại tháo lắp đơn giản. Lần            700,000            700,000 Không
1,388 Hàm điều trị chỉnh hình loại tháo lắp phức tạp. Lần         1,150,000         1,150,000 Không
1,389 Hàm duy trì kết quả loại tháo lắp. Lần            200,000            200,000 Không
1,390 Hàm duy trì kết qủa loại cố định Lần            320,000            320,000 Không
1,391 Lấy khuôn để nghiên cứu chẩn đoán (hai hàm). Lần             55,000             55,000 Không
1,392 Làm lại hàm. Lần            190,000            190,000 Không
1,393 Sửa hàm. Lần             55,000             55,000 Không
1,394 Gắn lại chụp, cầu ( 1đơn vị ) Lần             45,000             45,000 Không
1,395 Khâu vết thương phần mềm dài trên lOcm ( tổn thương nông) Lần            224,000            224,000
1,396 Phẫu thuật điều trị lép mặt. Lần         1,450,000         1,450,000 Không
1,397 Phẫu thuật tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ Lần         3,900,000         3,900,000
1,398 Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt Lần         1,800,000         1,800,000 Không
1,399 Phẫu thuật nâng sống mũi Lần         1,450,000         1,450,000 Không
1,400 Phẫu thuật tạo hình môi một bên. Lần         1,200,000         1,200,000 Không
1,401 Phẫu thuật tạo hình môi hai bên. Lần         1,300,000         1,300,000 Không
1,402 Phẫu thuật căng da mặt Lần            950,000            950,000 Không
1,403 Cắt u nang giáp móng Lần         2,071,000         2,071,000
1,404 Ghép da rời rộng mỗi chiều trên 5cm Lần         2,672,000         2,672,000
1,405 Dùng laser, sóng cao tần trong điều trị sẹo >2cm Lần         1,000,000         1,000,000 Không
1,406 Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt Lần         2,036,000         2,036,000
1,407 Phẫu thuật khâu phục hồi vết thương phần mềm vùng hàm mặt, có tổn thương tuyến, mạch, thần kinh Lần         1,500,000         2,132,000 Không
1,408 Phẫu thuật viêm xương sọ Lần         1,000,000         4,152,000 Không
1,409 Phẫu thuật tạo hình phanh môi/ phanh má/ phanh lưỡi bám thấp (gây mê nội khí quản ) Lần         1,000,000         1,000,000 Không
1,410 Tiêm xơ điều trị u máu phần mềm và xương vùng hàm mặt Lần            800,000            800,000 Không
1,411 Phẫu thuật nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn Lần         1,000,000         1,000,000 Không
1,412 Phẫu thuật nhổ răng ngầm Lần            194,000            194,000
1,413 Răng Việt Nam Lần            200,000            200,000 Không
1,414 Răng ngoại Lần            250,000                    – Không
1,415 Răng Justy Lần            350,000                    – Không
1,416 Răng Composite Lần            500,000                    – Không
1,417 Răng Excellent Lần            400,000                    – Không
1,418 phẫu thuật nâng xương gò má – cung tiếp Lần         3,000,000         3,000,000 Không
1,419 Ron mắc cài đơn            800,000                    – Không
1,420 Sứ Titan.2 Lần         2,500,000                    – Không
1,421 Sứ Cercon HT .2         7,000,000                    – Không
1,422 Sứ Chrome Conbalt/Inlay – Onlay CR – CB.1 Lần         2,000,000                    – Không
1,423 Sứ Chrome Cobalt/Inlay – Onlay CR- CB.2 Lần         2,500,000                    – Không
1,424 Sứ Cercon ST.1 Lần         5,000,000                    – Không
1,425 Sứ Cercon ST.2         6,000,000                    – Không
1,426 Sứ Cercon HT.1 Lần         7,000,000                    – Không
1,427 Sứ Cercon HT.2         7,500,000                    – Không
1,428 Sứ Chrome Cobalt.1 Lần         2,000,000                    – Không
1,429 Sứ Chrome Cobalt.2 Lần         2,500,000                    – Không
1,430 Sứ kim loại /Inlay – Onlay kim loại .1 Lần         1,000,000                    – Không
1,431 Sứ kim loại /Inlay – Onlay kim loại .2            800,000                    – Không
1,432 Sứ kim loại.1 Lần         1,500,000                    – Không
1,433 Sứ kim loại .2 Lần         1,800,000                    – Không
1,434 Sứ Titan/Inlay – Onlay Titan.1 Lần         1,500,000                    – Không
1,435 Sứ Titan.1 Lần         2,000,000                    – Không
1,436 Sứ Zirconia HT.1 Lần         4,000,000                    – Không
1,437 Sứ Zirconia HT.2 Lần         5,000,000                    – Không
1,438 Sứ Zirconia.1 Lần         4,000,000                    – Không
1,439 Sứ Zirconia.2 Lần         4,500,000                    – Không
1,440 Tái tạo cùi răng có chốt Lần            250,000                    – Không
1,441 Tẩy trắng răng tại nhà.1 Lần         1,000,000                    – Không
1,442 Tẩy trắng răng tại nhà .2 Lần         1,200,000                    – Không
1,443 Tẩy trắng đèn Plasma.1 Lần         1,500,000                    – Không
1,444 Tẩy trắng đèn Plasma.2         1,700,000                    – Không
1,445 Thanh Bar Cho implant.2         7,000,000                    – Không
1,446 Tháo Lắp răng tạm Lần             80,000                    – Không
1,447 Thanh Bar Cho implant.1 Lần         6,000,000                    – Không
1,448 Trám Composite R cửa.2            300,000                    – Không
1,449 Trám Veneer Composite.2            600,000                    – Không
1,450 Trám Composite R cối.2            400,000                    – Không
1,451 Trám Composite R cửa.1 Lần            250,000                    – Không
1,452 Trám Composite R cối.1 Lần            200,000                    – Không
1,453 Trám Veneer Composite.1 Lần            500,000                    – Không
1,454 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ         2,835,000         2,835,000
1,455 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ Lần         4,899,000         4,899,000
1,456 Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo Lần         1,525,000         1,525,000
1,457 Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung Lần         3,246,000         3,246,000
1,458 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không lần            383,000            383,000
1,459 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22 Lần            519,000            519,000
1,460 Phá thai bệnh lý (bệnh lý mẹ, bệnh lý thai) Lần            100,000            100,000 Không
1,461 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần Lần            177,000            177,000
1,462 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối Lần         3,704,000         3,704,000
1,463 Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18 Lần         1,108,000         1,108,000
1,464 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn lần         2,147,000         2,147,000
1,465 Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới) lần         5,711,000         5,711,000
1,466 Bóc nang tuyến Bartholin lần         1,237,000         1,237,000
1,467 Cắt bỏ âm hộ đơn thuần lần         2,677,000         2,677,000
1,468 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết lần            191,000            191,000
1,469 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm Lần            675,000            675,000
1,470 Đỡ đẻ ngôi ngược (*) Lần            927,000            927,000
1,471 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên lần         1,114,000         1,114,000
1,472 Soi cổ tử cung lần             58,900             58,900
1,473 Phẫu thuật lấy thai lần đầu Lần         2,223,000         2,223,000
1,474 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên lần         2,773,000         2,773,000
1,475 Phá thai đến hết 7 tuần bằng thuốc lần            140,000            140,000 Không
1,476 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn lần             82,100             82,100
1,477 Nạo phá thai 3 tháng giữa lần            350,000            350,000 Không
1,478 Nạo hút thai trứng lần             70,000             70,000 Không
1,479 Nạo hút thai trứng ( đối với thai bệnh lý) Lần             70,000             70,000 Không
1,480 Hút thai có gây mê tĩnh mạch lần            160,000            160,000 Không
1,481 Đặt/ tháo dụng cụ tử cung lần             15,000             15,000 Không
1,482 Khâu vòng cổ tử cung/Tháo vòng khó lần             80,000             80,000 Không
1,483 Chọc ối điều trị đa ối lần            681,000            681,000
1,484 Khâu rách cùng đồ âm đạo lần         1,810,000         1,810,000
1,485 Triệt sản nam lần            100,000            100,000 Không
1,486 Triệt sản nữ lần            150,000            150,000 Không
1,487 Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ lần         2,728,000         2,728,000
1,488 Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng lần         4,899,000         4,899,000
1,489 Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm lần         2,155,000         2,155,000
1,490 Đo tim thai bằng Doppler lần             35,000                    – Không
1,491 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng lần             49,000             38,000
1,492 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) lần             49,000             38,000
1,493 Siêu âm màng phổi cấp cứu lần             49,000             38,000
1,494 Siêu âm màng phổi lần             49,000             38,000
1,495 Siêu âm hạch vùng cổ lần             49,000             38,000
1,496 Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) lần             49,000             38,000
1,497 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) lần             49,000             38,000
1,498 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) lần             49,000             38,000
1,499 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) lần             49,000             38,000
1,500 Siêu âm can thiệp – chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng lần            509,000            509,000 Không
1,501 Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng lần            135,000            157,000 Không
1,502 Siêu âm tim 4D lần            446,000            446,000
1,503 Siêu âm tim cấp cứu tại giường lần            211,000            211,000
1,504 Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) lần            211,000            211,000
1,505 Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới lần            211,000            211,000
1,506 Siêu âm Doppler động mạch tử cung lần            211,000            211,000
1,507 Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch lần            211,000            211,000
1,508 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngục lần            211,000            211,000
1,509 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) [cơ] lần             49,000             38,000
1,510 Siêu âm các tuyến nước bọt lần             49,000             38,000
1,511 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt             49,000             49,000 Không
1,512 Siêu âm Doppler hốc mắt             79,500             79,500 Không
1,513 Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ             79,500             79,500 Không
1,514 Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng             79,500             79,500 Không
1,515 Siêu âm Doppler gan lách             79,500             79,500 Không
1,516 Siêu âm Doppler tử cung phần phụ             79,500             79,500 Không
1,517 Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung)             79,500             79,500 Không
1,518 Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới            211,000            211,000 Không
1,519 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo            176,000            176,000 Không
1,520 Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng             79,500             79,500 Không
1,521 Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo            211,000            211,000 Không
1,522 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu             49,000             49,000 Không
1,523 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa             49,000             49,000 Không
1,524 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối             49,000             49,000 Không
1,525 Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ            211,000            211,000 Không
1,526 Siêu âm Doppler tim, van tim lần            211,000            211,000
1,527 Siêu âm Doppler tuyến vú             79,500             79,500 Không
1,528 Siêu âm tinh hoàn hai bên             49,000             38,000
1,529 Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên lần             79,500             79,500
1,530 Siêu âm Doppler dương vật             79,500             79,500 Không
1,531 Siêu âm nhãn cầu Lần             49,000             38,000
1,532 Siêu âm ổ bụng lần             49,000             38,000
1,533 Siêu âm tại giường Lần             49,000             38,000
1,534 Siêu âm 3D / 4D Lần            120,000            120,000 Không
1,535 Siêu âm Doppler mạch máu Lần            211,000            211,000
1,536 Siêu âm Doppler tim Lần            211,000            211,000
1,537 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) [da] Lần             49,000             38,000
1,538 Siêu âm loãng xương lần             30,000             30,000 Không
1,539 Siêu âm tử cung phần phụ lần             49,000             38,000
1,540 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) lân             49,000             38,000
1,541 Siêu âm tinh hoàn trắng đen lần             49,000             49,000 Không
1,542 Siêu âm tuyến giáp lần             49,000             38,000
1,543 Siêu âm tuyến vú hai bên lần             49,000             38,000
1,544 Siêu âm B Lần             20,000             70,600 Không
1,545 Siêu âm khớp (một vị trí) Lần             49,000             38,000
1,546 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần            211,000            211,000
1,547 Đo mật loãng xương bằng máy Dexa – Scen lần            120,000            120,000 Không
1,548 Nội soi tán sỏi niệu đạo Lần         1,400,000         1,400,000
1,549 Nhét bấc mũi sau Lần            107,000            107,000
1,550 Cắt polyp ống tai Lần         1,938,000         1,938,000
1,551 Thay canuyn mở khí quản Lần            241,000            241,000
1,552 Cắt polyp mũi lần            647,000            647,000
1,553 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ lần            449,000            449,000
1,554 Phẫu thuật cắt Amidan gây mê lần         3,679,000         1,603,000
1,555 Nội soi lấy dị vật tai [gây mê] lần            508,000            508,000
1,556 Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) Ngày            533,000            533,000
1,557 Đặt ống nội khí quản Lần            555,000            555,000
1,558 Chọc hút/dân lưu khí màng phôi áp lực thâp Lần            450,000            539,000 Không
1,559 Mở khí quản cấp cứu Lần            704,000            704,000
1,560 Điều trị viêm tuyến mang tai bằng bơm rửa thuốc qua lỗ ống tuyến lần            150,000            150,000 Không
1,561 Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) Lần             55,000             55,000
1,562 Lấy dị vật tai gây mê Lần            508,000            508,000
1,563 Lấy dị vật tai lần             60,000             60,000
1,564 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê lần            660,000            660,000
1,565 Trích rạch apxe Amiđan (gây tê) Lần            250,000            250,000
1,566 Cắt u amidan qua đường miệng Lần         3,679,000         1,603,000
1,567 Chọc rửa xoang hàm Lần            265,000            265,000
1,568 Lây dị vật tai gây tê Lần            150,000            150,000
1,569 Lấy dị vật mũi không gây mê Lần            115,000            161,000 Không
1,570 Lấy dị vật mũi có gây mê Lần            660,000            660,000
1,571 Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [Gây tê] Lần            431,000            431,000
1,572 Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [Gây tê] Lần            444,000            444,000
1,573 Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản Lần            765,000            765,000
1,574 Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [Gây mê] Lần            647,000            647,000
1,575 Trích rạch apxe Amiđan (gây mê) Lần            713,000            713,000
1,576 Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [Gây mê] Lần            660,000            660,000
1,577 Làm thuốc tai Lần             20,000             20,000
1,578 Lấy dị vật họng miệng Lần             40,000             40,000
1,579 Nhét bấc mũi trước Lần            107,000            107,000
1,580 Thông vòi nhĩ Lần             81,900             81,900
1,581 Chọc hút dịch vành tai Lần             47,900             47,900
1,582 Phương pháp Proetz Lần             52,900             52,900
1,583 Nâng, nắn sống mũi Lần            120,000            120,000 Không
1,584 Khí dung mũi họng Lần             17,600             17,600
1,585 Súc rửa vòm họng trong xạ trị Lần             12,000             15,000 Không
1,586 Cắt bỏ thịt thừa nếp tai 2 bên Lần             35,000             35,000 Không
1,587 Đốt họng hạt bằng nhiệt Lần             25,000             61,000 Không
1,588 Cắt polyp ống tai (gây tê) Lần            589,000            589,000
1,589 Điện tim thường lần             45,900             30,000
1,590 Ghi điện não đồ thông thường lần             69,600             60,000
1,591 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin lần            128,000            128,000
1,592 Nội soi mũi xoang Lần             70,000             70,000 Không
1,593 Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm lần             55,000             55,000
1,594 Đo chức năng hô hấp lần             95,000            142,000 Không
1,595 Kỹ thuật điều trị sẹo trứng cá, sạm da, nếp nhăn bằng phương pháp vi tái tạo da không xâm lấn (các lần tiếp theo)            300,000            300,000 Không
1,596 Kỹ thuật điều trị sẹo trứng cá, sạm da, nếp nhăn bằng phương pháp vi tái tạo da xâm lấn (các lần tiếp theo) Lần            600,000            600,000 Không
1,597 Răng Jufty Lần            150,000            150,000 Không
1,598 Thay móc Lần            125,000            125,000 Không
1,599 Răng tạm tháo lắp Lần             50,000             50,000 Không
1,600 Tái tạo cùi có chốt Lần            400,000            400,000 Không
1,601 Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc) Lần            346,000            346,000
1,602 Hút dịch khớp gối Lần            109,000            109,000
1,603 Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) lần         1,950,000         1,950,000
1,604 Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) có hoặc không đặt IOL Lần         2,615,000         2,615,000
1,605 Triệt lông chân Lần         2,500,000         2,500,000 Không
1,606 Triệt lông chân ( ít lông) Lần         1,600,000         1,600,000 Không
1,607 Triệt lông chân ( 1cm2 ) Lần            100,000            100,000 Không
1,608 Triệt Lông hai tay Lần         1,500,000         1,500,000 Không
1,609 Triệt lông 2 tay ( ít lông) Lần            900,000            900,000 Không
1,610 Triệt lông nách Lần            700,000            700,000 Không
1,611 Triệt lông nách ( ít lông) Lần            400,000            400,000 Không
1,612 Nội soi Tai Mũi Họng Lần            202,000            100,000
1,613 Giải độc nhiễm độc cấp ma tuý. Lần            530,000            530,000 Không
1,614 Điều trị mụn trứng cá bằng chiếu đèn LED lần             40,700             32,500
1,615 Điều trị bớt tăng sắc tố bằng YAG-KTP lần         1,061,000         1,061,000
1,616 Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 lần            307,000            307,000
1,617 Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn lần            259,000            259,000
1,618 Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 lần            307,000            307,000
1,619 Điều trị sẹo lõm bằng Laser Fractional, Intracell lần         1,144,000         1,144,000
1,620 Phục hồi thân răng có sử dụng chốt chân răng bằng các vật liệu khác nhau lần            310,000            310,000 Không
1,621 Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn lần            314,000            314,000
1,622 Điều chứng tăng sắc tố bằng IPL lần            427,000            427,000
1,623 Điều trị u mạch máu bằng YAG-KTP lần         1,061,000         1,061,000
1,624 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản lần             30,000             30,000
1,625 Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 lần            307,000            307,000
1,626 Điều trị sẹo lồi bằng YAG-KTP lần         1,061,000         1,061,000
1,627 Tiêm nội sẹo, tiêm nội thương tổn điều trị sẹo lồi ( tính cho 1 cm2) lần             50,000             50,000 Không
1,628 Điện đông bằng thiết bị Plasma hóa điều trị u máu và u nhỏ lành tính ngoài da lần            550,000            550,000 Không
1,629 Quang đông bằng laser Nd – YAG điều trị sẹo lồi, bớt sắc tố, bớt cà phê, và u máu các loại. lần            500,000                    – Không
1,630 Quang đông , bốc hay tổ chức bằng laser CO2 điều trị u máu các thể ở da; điều trị mào gà sinh dục, giãn tĩnh mạch lần            400,000            400,000 Không
1,631 Mài da mặt bằng laser CO2 siêu xung, máy mài da…(tính cho 1 cm2) lần             50,000             50,000 Không
1,632 Lột da mặt nông bằng laser CO2 siêu xung ( tính cho 1-5 tổn thương) lần             50,000             50,000 Không
1,633 Điều trị sẹo lõm bằng laser CO2 siêu xung (tính cho từ 1-5 tổn thương) lần             50,000             50,000 Không
1,634 Ánh sáng trị liệu( xanh, tím, đỏ, vàng)/1 lần lần             30,000             30,000 Không
1,635 Căng,nâng, làm trẻ hóa da mặt bằng laser IPL, Fraxel lần             30,000             30,000 Không
1,636 Điều trị dãn mạch, chứng đỏ da bằng laser mạch chuyên dùng, Revlite (tính cho 1 cm2) lần             95,000             95,000 Không
1,637 Xăm da che phủ khiếm khuyết về màu da (tính cho 1 cm2) lần             70,000             70,000 Không
1,638 Xóa hình xăm trên da bằng laser Rubi, YAG_KTP, Argon,…tính cho 1 cm2) lần            125,000            125,000 Không
1,639 Điều trị u mạch bẩm sinh bằng laser chuyên dùng:YAG – KTP, Argon, ..(tính cho 1 cm2). lần            120,000            120,000 Không
1,640 Điều trị bớt sắc tố hay các chứng bệnh tăng sắc tố da bằng laser chuyên dùng YAG – KTP, Rubi, IPL, …(tính cho 1 cm2) lần            120,000            120,000 Không
1,641 Triệt lông bằng wax. lần             30,000             30,000 Không
1,642 Triệt lông bằng laser IPL lần             30,000             30,000 Không
1,643 Triệt lông bằng IPL (tính cho 1 cm2) Lần            100,000            100,000 Không
1,644 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, Plasma, laser CO2, nitơ lỏng (tính cho 1-5 tổn thương) lần             65,000             65,000 Không
1,645 Điều trị hạt cơm bằng laser CO2 (tính cho 10 cm2 hoặc từ 6-10 tổn thương) lần             50,000             50,000 Không
1,646 Điều trị các chứng dày sừng bằng đốt điện, Plasma, laser CO2, gọt cắt bỏ lần             50,000             50,000 Không
1,647 Điều trị dày sừng da đầu, dày sừng ánh sáng bằng đốt điện, Plasma, laser CO2, nitơ lỏng (tính cho 1-5 thương tổn) lần             50,000             50,000 Không
1,648 Điều trị u mềm lây bằng laser CO2, nạo da (từ 1-5 thương tổn) lần             50,000             50,000 Không
1,649 Điều trị u nhú bằng đốt điện, Plasma, laser CO2 (tính cho từ 1-5 thương tổn) lần             50,000             50,000 Không
1,650 Điều trị u tuyến mồ hôi bằng laser CO2 nốt             55,000             55,000 Không
1,651 Điều trị mắt cá chân bằng đốt điện, Plasma, laser CO2 (tính cho 1 thương tổn) lần             30,000             30,000 Không
1,652 Điều trị sẩn, nốt ruồi, cục bằng đốt điện, Plasma, laser CO2 (tính cho 1 thương tổn) lần             20,000             20,000 Không
1,653 Điều trị bớt sùi da đầu đường kính dưới 0,5 cm bằng đốt điện, Plasma, laser CO2 (tính cho 1 thương tổn) lần             30,000             30,000 Không
1,654 Kỹ thuật điều trị nám da các loại bằng laser xung ánh sáng IPL (trọn gói): dưới hoặc bằng 50cm2 (7cmx7 cm) lần            850,000            850,000 Không
1,655 Kỹ thuật điều trị nám da các loại bằng laser xung ánh sáng IPL (trọn gói): dưới hoặc bằng 100cm2 (10cmx10 cm) lần         1,500,000         1,500,000 Không
1,656 Kỹ thuật điều trị nám da các loại bằng laser xung ánh sáng IPL (trọn gói): trênhoặc bằng 100cm2 (10×10) lần         1,500,000         1,500,000 Không
1,657 Kỹ thuật điều trị nám da các loại bằng laser xung ánh sáng IPL (một lần điều trị):Dưới hoặc bằng 50 cm2 (7cm x 7cm ) lần            180,000            180,000 Không
1,658 Kỹ thuật điều trị nám da các loại bằng laser xung ánh sáng IPL (một lần điều trị):Dưới hoặc bằng 100 cm2 (10 x 10 ) lần            220,000            220,000 Không
1,659 Kỹ thuật điều trị nám da các loại bằng laser xung ánh sáng IPL (một lần điều trị):Trên 100 cm2 (10 x 10 lần            250,000            250,000 Không
1,660 Thủ thuật xóa xăm (ngoài vùng chân mày) bằng Plasma (trọn gói ):Dưới hoặc bằng 4 cm2 lần            160,000            160,000 Không
1,661 Thủ thuật xóa xăm (ngoài vùng chân mày) bằng Plasma (trọn gói ):Trên 4 cm2 lần            160,000            160,000 Không
1,662 Kéo nắn cột sống thắt lưng lần             50,500             41,500
1,663 Tập vận động có kháng trở lần             44,500             44,500
1,664 Kỹ thuật kéo nắn trị liệu lần             50,500             41,500
1,665 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ lần             38,000             31,800
1,666 Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân lần             38,000             31,800
1,667 Kỹ thuật xoa bóp vùng lần             59,500             38,000
1,668 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy lần             61,300             61,300
1,669 Điều trị các bệnh lý của da bằng PUVA tại chỗ lần            214,000            214,000
1,670 Điều trị bằng Laser công suất thấp Lần             78,500             45,500
1,671 Điều trị bằng vi sóng Lần             40,700             32,500
1,672 Điều trị bằng sóng ngắn Lần             40,700             32,500
1,673 Điều trị bằng siêu âm Lần             44,400             44,400
1,674 Kéo nắn cột sống cổ Lần             50,500             41,500
1,675 Xoa bóp cục bộ bằng tay (60 phút) Lần             59,500             38,000
1,676 Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) Lần             87,000             45,000
1,677 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng Lần            231,000            231,000
1,678 Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản            533,000            533,000
1,679 Đặt catheter lọc máu cấp cứu lần         1,113,000         1,113,000
1,680 Rửa dạ dày cấp cứu Lần            106,000            106,000
1,681 Gây mê khác lần            632,000            632,000
1,682 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ lần            203,000            203,000
1,683 Cắt bỏ chắp có bọc lần             75,600             75,600
1,684 Cắt khối u khẩu cái lần         2,536,000         2,536,000
1,685 Sinh thiết da lần             75,000             75,000 Không
1,686 Đặt ống thông hậu môn lần             78,000             78,000
1,687 Bơm rửa khoang màng phổi Lần            203,000            203,000
1,688 Chọc hút khí màng phổi Lần            136,000            136,000
1,689 Rửa bàng quang Lần            100,000            141,000 Không
1,690 Đặt ống thông dạ dày lần             85,400             85,400
1,691 Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh. lần            458,000            458,000
1,692 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng lần         1,113,000         1,113,000
1,693 Đặt ống thông dạ dày Lần             85,400             85,400
1,694 Đặt sonde hậu môn Lần             78,000             78,000
1,695 Nội soi bàng quang sinh thiết Lần            621,000            621,000
1,696 Nội soi cắt polip ông tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng) Lần         1,010,000         1,010,000
1,697 Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê Lần            500,000            500,000
1,698 Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê Lần            278,000            278,000
1,699 Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê Lần            500,000            500,000
1,700 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê Lần            660,000            660,000
1,701 Nội soi thận ống mềm tán sỏi thận Lần         3,469,000         3,469,000
1,702 Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê Lần            492,000            492,000
1,703 Rửa dạ dày cấp cứu Lần            106,000            106,000
1,704 Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BIPAP) Lần            533,000            533,000
1,705 Thông bàng quang Lần             85,400             85,400
1,706 Chọc hút tế bào tuyến giáp Lần            104,000            104,000
1,707 Nong niệu đạo và đặt sonde đái Lần            228,000            228,000
1,708 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện, Plasma, Laser CO2 (tính cho 1-5 thương tổn)            115,000            115,000 Không
1,709 Sinh thiết hạch, cơ, thần kinh và các u dưới da Lần            249,000            249,000
1,710 Nội soi ổ bụng có sinh thiết Lần            937,000            937,000
1,711 Nội soi thực quản – Dạ dày – Tá tràng cấp cứu Lần            231,000            231,000
1,712 Nội soi can thiệp – làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori Lần            410,000            410,000 Không
1,713 Soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi Lần            870,000            870,000
1,714 Siêu âm can thiệp – Chọc dịch ổ bụng xét nghiệm Lần            169,000            169,000
1,715 Lấy sỏi niệu quản qua nội soi Lần            670,000            918,000
1,716 Chọc dò tủy sống sơ sinh Lần            100,000            100,000
1,717 Đốt mụn cóc. Lần             30,000             30,000 Không
1,718 Cắt sùi mào gà. Lần             55,000             55,000 Không
1,719 Tẩy tàn nhang, nốt ruồi. nốt             55,000             55,000 Không
1,720 Đốt sẹo lồi, xấu, vết chai, mụn, thịt dư. Lần            100,000            100,000 Không
1,721 Lột nhẹ da mặt. Lần            250,000            250,000 Không
1,722 Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu Lần         2,191,000         2,191,000
1,723 Nội soi trực tràng-hậu môn thắt trĩ Lần            228,000            228,000
1,724 Mổ tràn dịch màng tinh hoàn Lần            100,000            100,000 Không
1,725 Rửa dạ dày cấp cứu Lần            106,000            106,000
1,726 Đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm sơ sinh Lần            640,000            640,000
1,727 Cetirizin 10mg Viên                    84                    84 Không
1,728 Oxy I (Dạng khí) (1 lít/p) Giờ                  658                  658
1,729 Oxy II (Dạng khí) (2 lít/p) Giờ               1,315               1,315
1,730 Oxy III (Dạng khí) (3 lít/p) Giờ               1,972               1,972
1,731 Oxy IV (Dạng khí) (4 lít/p) Giờ               2,630               2,630
1,732 Oxy V (Dạng khí) (5 lít/p) Giờ               3,288               3,288
1,733 Oxy VI (Dạng khí) (6 lít/p) Giờ               3,946               3,946
1,734 Oxy VII (Dạng khí) (7 lít/p) Giờ               4,603               4,603
1,735 Oxy VIII (Dạng khí) (8 lít/p) Giờ               5,260               5,260
1,736 Oxy IX (Dạng khí) (9 lít/p) Giờ               5,918               5,918
1,737 Oxy X (Dạng khí) (10 lít/p) Giờ               6,576               6,576
1,738 Oxy I (Dạng lỏng) (1 lít/p) Giờ                  483                  483
1,739 Oxy II (Dạng lỏng) (2 lít/p) Giờ                  966                  966
1,740 Oxy III (Dạng lỏng) (3 lít/p) Giờ               1,449               1,449
1,741 Oxy IV (Dạng lỏng) (4 lít/p) Giờ               1,932               1,932
1,742 Oxy V (Dạng lỏng) (5 lít/p) Giờ               2,415               2,415
1,743 Oxy VI (Dạng lỏng) (6 lít/p) Giờ               2,898               2,898
1,744 Oxy VII (Dạng lỏng) (7 lít/p) Giờ               3,381               3,381
1,745 Oxy VIII (Dạng lỏng) (8 lít/p) Giờ               3,864               3,864
1,746 Oxy IX (Dạng lỏng) (9 lít/p) Giờ               4,347               4,347
1,747 Oxy X (Dạng lỏng) (10 lít/p) Giờ               4,830               4,830
1,748 Thủy tinh thể nhân tạo mềm Tecnis 1 mảnh, phi cầu, điều chỉnh cầu sai -0,27micron,chất liệu Acrylic Hydrophobic với sắc sai thấp, lọc tia UV lần            900,000            900,000 Không
1,749 Băng keo y tế cuộn                      1                      1 Không
1,750 Bông gòn g                      1                      1 Không
1,751 Emla 5% bôi tổn thương Lần               2,000               2,000 Không
1,752 Gạc bảo thạch Miếng                  300                  300 Không
1,753 Găng tay thường số 7,5 Đôi                  800                  800 Không
1,754 Xét nghiệm định tính một chỉ tiêu ma tuý trong nước tiểu bằng máy Express pluss lần            117,000            117,000 Không
1,755 Xét nghiệm sàng lọc và định tính 5 loại ma tuý lần            405,000            405,000 Không
1,756 Định tính thuốc trừ sâu (1 chỉ tiêu) lần             75,000             75,000 Không
1,757 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) lần             28,000             28,000
1,758 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) Lần             30,200             30,200 Không
1,759 Xét nghiệm túi máu trước khi truyền máu (ABO, Rh, Chéo) Lần                    –                    –
1,760 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu Lần             22,400             22,400
1,761 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần             38,000             38,000
1,762 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) Lần             30,200             30,200
1,763 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động Lần            100,000            100,000
1,764 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động Lần             39,200             39,200
1,765 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) Lần             25,700             25,700
1,766 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) Lần             22,400             22,400
1,767 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) Lần             38,000             38,000
1,768 Thời gian máu chảy phương pháp Duke Lần             12,300             12,300
1,769 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động Lần             54,800             54,800 Không
1,770 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động Lần             61,600             61,600
1,771 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) Lần             44,800             44,800
1,772 Huyết đồ (bằng máy đếm laser) Lần             67,200             67,200
1,773 Tập trung bạch cầu Lần             28,000             28,000
1,774 Máu lắng (bằng máy tự động) Lần             33,600             33,600
1,775 Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động Lần             39,200             39,200
1,776 Thời gian máu đông Lần             12,300             12,300
1,777 TB (Test nhanh) Phán ứng miễn dịch lần             50,000             50,000 Không
1,778 HIV (Test nhanh) Lần             50,000             50,000 Không
1,779 Morphine Test             60,000             60,000 Không
1,780 XN Chẩn đoán Sởi IgM (Elisa) Lần            180,000                    – Không
1,781 Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA lần            246,000            246,000
1,782 Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu] lần            137,000            137,000
1,783 Định lượng Cortisol (máu) lần             90,100             90,100
1,784 Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng [định lượng] lần            172,000            172,000
1,785 HBsAg miễn dịch tự động lần             72,000             72,000
1,786 HCV Ab miễn dịch bán tự động lần            115,000            115,000
1,787 HIV Ab test nhanh lần             51,700             51,700
1,788 HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động lần            126,000            126,000
1,789 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính lần             31,000             31,000
1,790 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh lần            230,000            230,000
1,791 Helicobacter pylori Ab test nhanh lần            230,000            230,000 Không
1,792 Streptococcus pyogenes ASO lần             40,200             40,200
1,793 Potassium dichromate (Kim loại tổng hợp) lần             80,000             80,000 Không
1,794 Neomycin sulfate (Kháng sinh) lần             80,000             80,000 Không
1,795 Thiuram mix (Cao su) lần             80,000             80,000 Không
1,796 p-Phenylenediamine (Thuốc nhuộm tóc và phẩm màu) lần             80,000             80,000 Không
1,797 Formaldehyde (Chất tẩy rửa) lần             80,000             80,000 Không
1,798 Colophonium (Thực vật) lần             80,000             80,000 Không
1,799 Mercaptobenzothiazole (Cao su) lần             80,000             80,000 Không
1,800 Wool alcohols oitment (Phụ gia nhũ tương) lần             80,000             80,000 Không
1,801 Lanolin alcohol (Phụ gia nhũ tương) lần             80,000             80,000 Không
1,802 Mercapto mix (Cao su) lần             80,000             80,000 Không
1,803 Paraben mix (Chất tẩy rửa) lần             80,000             80,000 Không
1,804 Quaternium (Chất tẩy rửa) lần             80,000             80,000 Không
1,805 Nickel sulfate (Kim loại tổng hợp) lần             80,000             80,000 Không
1,806 Epoxy resin (Thực vật) lần             80,000             80,000 Không
1,807 Fragrance mix 2 (Nước hoa phụ gia) lần             80,000             80,000 Không
1,808 Carba mix (Cao su) lần             80,000             80,000 Không
1,809 Compositae mix II (Thực vật) lần             80,000             80,000 Không
1,810 Hydrocortisone-17-butyrate (Corticosteroids) lần             80,000             80,000 Không
1,811 Toluenesulfonamide formaldehyde resin (Chất nhựa và keo dán) lần             80,000             80,000 Không
1,812 Dị nguyên( thuốc, mỹ phẩm,…) BN tiếp xúc, mang đến lần             80,000             80,000 Không
1,813 Toàn bộ các dị nguyên (Patch test) lần         1,600,000         1,600,000 Không
1,814 Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động lần            290,000            290,000
1,815 Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động lần            290,000            290,000
1,816 Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động lần            290,000            290,000
1,817 Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động lần            290,000            290,000
1,818 Định lượng βhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] Lần             84,800             84,800
1,819 Định lượng Pro-calcitonin [Máu] test            392,000            392,000
1,820 Phản ứng CRP_ lần             21,200             21,200 Không
1,821 Test thở C14C02 tìm Helicobater pylori Lần            650,000            650,000 Không
1,822 AFP, hCG, Estriol (Triple test) lần            350,000            350,000 Không
1,823 Anti HBs (nhanh) Lần             60,000             60,000 Không
1,824 Mycobacterium tuberculosis Mantoux lần               6,000             11,500 Không
1,825 Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động Lần             90,000            290,000
1,826 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động Lần             90,000            290,000
1,827 Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động Lần             90,000            290,000
1,828 HBeAb test nhanh lần             50,000             57,500
1,829 HBeAg test nhanh lần             57,500             57,500
1,830 Chlamydia test nhanh lần             69,000             69,000
1,831 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động Lần             90,000            290,000
1,832 Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động Lần             90,000            290,000
1,833 BNP lần            600,000            600,000 Không
1,834 Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch tự động Lần             90,000            172,000
1,835 DHEA – S lần            170,000            170,000 Không
1,836 Digoxin lần            150,000            150,000 Không
1,837 Định lượng Fibrinogen Lần             30,000             30,000
1,838 Estradiol lần            150,000            150,000 Không
1,839 FSH. lần            150,000            150,000 Không
1,840 Test nhanh Dengue Ag Lần            150,000            150,000 Không
1,841 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) Lần             35,800             35,800
1,842 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường Lần             23,300             15,000
1,843 Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA Lần            280,000            280,000
1,844 Tìm giun chỉ trong máu Lần             33,600             33,600
1,845 HBsAg test nhanh Lần             51,700             51,700
1,846 HCV Ab test nhanh Lần             51,700             51,700
1,847 Elisa CEA: chỉ điểm ung thư đại tràng, phổi, tụy Test            120,000                    – Không
1,848 Elisa CA 72-4: chỉ điểm ung thư dạ dày Test            190,000                    – Không
1,849 Elisa AFP: chỉ điểm ung thư gan Test            120,000                    – Không
1,850 Elisa PSA total: chỉ điểm ung thư tiền liệt tuyến Test            120,000                    – Không
1,851 Elisa CA 15-3: chỉ điểm ung thư vú Test            120,000                    – Không
1,852 Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] lần             37,100             37,100
1,853 Insuline lần            150,000            150,000 Không
1,854 LH lần            150,000            150,000 Không
1,855 Cortisol lần             90,100             90,100
1,856 PAPP-A + hCG (Double test) lần            350,000            350,000 Không
1,857 Dengue virus IgM/IgG test nhanh Lần            126,000            126,000
1,858 Treponema pallidum RPR định tính và định lượng [định tính] Lần             36,800             36,800
1,859 Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng [định tính] Lần             51,700             51,700
1,860 Troponin I lần            190,000            190,000 Không
1,861 Tìm kháng nguyên KST Sốt rét test            160,000            160,000 Không
1,862 Viêm gan A (HAV Test nhanh) Test             60,000             60,000 Không
1,863 Viêm Gan E (HEV Test Nhanh) Test             60,000             60,000 Không
1,864 HBsAb định lượng lần            112,000            112,000 Không
1,865 Treponema pallidum RPR định tính và định lượng [định lượng] Lần             83,900             83,900
1,866 Phản ứng CRP lần             21,200             21,200
1,867 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] Lần             63,600             63,600
1,868 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] Lần             63,600             63,600
1,869 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] Lần             58,300             58,300
1,870 ANA (MDHQ – Tb HEF-2) Lần            280,000            280,000
1,871 Ký sinh trùng khẳng định (đường ruột) Lần             32,000             32,000 Không
1,872 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi lần             36,800             36,800
1,873 Xét nghiệm Khí máu [Máu] lần            212,000            212,000
1,874 Cặn Addis lần             42,400             42,400
1,875 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] Lần             37,100             37,100
1,876 Định lượng Glucose (dịch não tuỷ) Lần             12,700             12,700
1,877 Định lượng Protein (dịch chọc dò) Lần             21,200             21,200
1,878 Đo hoạt độ Amylase Lần             21,200             21,200
1,879 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Lần             21,200             21,200
1,880 Định lượng Glucose [Máu] Lần             21,200             21,200
1,881 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] Lần             28,600             28,600
1,882 Định lượng Ca++ máu toàn phần Lần             17,000             17,000 Không
1,883 Định lượng Sắt [Máu] Lần             31,800             31,800
1,884 Định lượng Albumin [Máu] Lần             21,200             21,200
1,885 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Lần             21,200             21,200
1,886 Định lượng Creatinin (máu) Lần             21,200             21,200
1,887 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Lần             26,500             26,500
1,888 Định lượng LDL – C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần             26,500             26,500 Không
1,889 Định lượng Globulin Lần             21,200             21,200
1,890 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Lần             21,200             21,200
1,891 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần             26,500             26,500
1,892 Định lượng Triglycerid [Máu] Lần             26,500             26,500
1,893 Định lượng Urê máu [Máu] Lần             21,200             21,200
1,894 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Lần             21,200             21,200
1,895 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Lần             21,200             21,200
1,896 Định lượng HbA1c [Máu] lần             99,600             99,600
1,897 Định lượng Acid Uric [Máu] Lần             21,200             21,200
1,898 Phản ứng Rivalta [dịch] lần               8,400               8,400
1,899 Xét nghiệm đường huyết mao mạch Lần             10,000                    – Không
1,900 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] lần             19,000             19,000
1,901 Định lượng Canxi (niệu) lần             24,300             24,300
1,902 Định lượng Protein (niệu) lần             13,700             13,700
1,903 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) lần             42,400             42,400
1,904 Định lượng Urê (niệu) lần             15,900             15,900
1,905 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) lần             37,100             27,000
1,906 Định lượng Creatinin (niệu) lần             15,900             15,900
1,907 Rubella virus Real-time PCR Lần            720,000            720,000
1,908 Parvovirus B19 PCR (BK/JC virus Real-time PCR) Lần            444,000            444,000
1,909 Merkelcell polyomavirrus PCR (HPV Real-time PCR) Lần            368,000            368,000
1,910 Leishmania sp PCR (Rickettsia PCR) Lần            150,000            245,000 Không
1,911 Virus sởi (Measle virus) Realtime PCR Lần            720,000            720,000
1,912 Dengue virus serotype PCR lần            800,000            800,000
1,913 Neisseria gonorrhoeae PCR lần            450,000            450,000
1,914 Chlamydia PCR lần            450,000            450,000
1,915 HBV đo tải lượng Real-time PCR Lần            650,000            650,000
1,916 HCV đo tải lượng Real-time PCR Lần            810,000            810,000
1,917 PCR Chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng (Mycoplasma genitalum) Lần            140,000            670,000 Không
1,918 PCR Chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng (Ureaplasma sp). lần            140,000            670,000 Không
1,919 Anti PGL – 1 Lần             50,000             50,000 Không
1,920 CMV Real-time PCR Lần            720,000            720,000
1,921 EBV Real-time PCR Lần            720,000            720,000
1,922 Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR Lần            345,000            345,000
1,923 HPV Real-time PCR Lần            368,000            368,000
1,924 Chlamydia Real-time PCR hệ thống tự động Lần            720,000            720,000
1,925 HSV Real-time PCR Lần            720,000            720,000
1,926 PCR Chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng (nấm sâu) Lần            140,000            670,000 Không
1,927 Chẩn đoán Mycobacterium leprae bằng kỹ thuật PCR (Vi khuẩn Phong) Lần            150,000            670,000 Không
1,928 PCR Chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng (HHV6, 7) lần            140,000            670,000 Không
1,929 PCR Chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng (HHV8) Lần            140,000            670,000 Không
1,930 PCR Chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng (Mycobacteria sp) Lần            140,000            670,000 Không
1,931 HPV genotype PCR hệ thống tự động Lần         1,050,000         1,050,000
1,932 PCR Chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng (Varicella Herpes Zoster) Lần            140,000            670,000 Không
1,933 PCR chẩn đoán Burkholderiapseudomallei Lần             60,000                    – Không
1,934 PCR Chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng (Rickettsia sp) Lần            140,000            670,000 Không
1,935 Realtime – PCR định lượng mRNA M.leprae Lần            200,000            200,000 Không
1,936 HBV genotype Real-time PCR Lần         1,550,000         1,550,000
1,937 Realtime PCR xác định HBV kháng Lamivudin Lần            600,000            600,000 Không
1,938 HBV kháng thuốc Real-time PCR (cho 1 loại thuốc) Lần         1,100,000         1,100,000
1,939 Realtime PCR định loại HBV và xác định kháng Lamivudin và Adeforvir Lần         1,200,000         1,050,000 Không
1,940 PCR Chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng (Tay chân miệng) Lần            350,000            350,000 Không
1,941 Xác định DNA trong viêm gan B (định tính) Lần            200,000            670,000 Không
1,942 Chọc hút kim nhỏ các hạch Lần            238,000            238,000
1,943 Mycobacterium leprae mảnh sinh thiết lần             65,500             65,500
1,944 Tế bào LE chẩn đoán Lupus Lần             50,000             50,000 Không
1,945 Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết lần            304,000            304,000
1,946 Nhuộm PAS Periodic Acid Schiff lần            360,000            360,000
1,947 Nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP lần            262,000            262,000
1,948 Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh lần            493,000            493,000
1,949 Lấy bệnh phẩm làm phiên đồ tế bào cổ tử cung – âm đạo Lần            322,000            322,000
1,950 Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn Lần            407,000            407,000
1,951 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) lần             55,100             55,100
1,952 Tế bào học dịch màng khớp lần            147,000            147,000
1,953 Định lượng Protein (dịch não tuỷ) lần             10,600             10,600
1,954 Phản ứng Pandy [dịch] lần               8,400               8,400
1,955 Định lượng Glucose (dịch não tuỷ) lần             12,700             12,700
1,956 Tế bào Tzanck Lần             15,000             15,000 Không
1,957 Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh Lần            493,000            493,000
1,958 Vi khuẩn kháng thuốc định tính lần            189,000            189,000
1,959 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen Lần             65,500             65,500
1,960 Kháng nấm đồ + Nuôi cấy định danh nấm bằng phương pháp thông thường Lần            330,000            330,000 Không
1,961 Kháng sinh đồ + Nuôi cấy vi khuẩn bằng phương pháp thông thường (Lậu cầu) Lần            330,000            330,000 Không
1,962 Vi nấm soi tươi (nấm sinh dục) lần             40,200             40,200
1,963 Trứng giun, sán soi tươi Lần             40,200             40,200
1,964 Vi nấm soi tươi (đường ruột) lần             40,200             40,200
1,965 Demodex soi tươi lần             40,200             40,200
1,966 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường lần            230,000            230,000
1,967 Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường Lần            230,000            230,000
1,968 Vi khuẩn nhuộm soi lần             65,500             65,500
1,969 Vi nấm soi tươi (nấm da) lần             40,200             40,200
1,970 Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi Lần             40,200             40,200
1,971 Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi lần             40,200             40,200
1,972 Vi nấm soi tươi (nấm móng) lần             40,200             40,200
1,973 Vi nấm soi tươi (nấm miệng) lần             40,200             40,200
1,974 Xét nghiệm tìm BK lần             20,000             20,000 Không
1,975 Mycobacterium leprae nhuộm soi Lần             65,500             65,500
1,976 Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh lần         1,300,000         1,300,000
1,977 Cấy vi khuẩn lao nhanh bằng môi trường MGIT lần             90,000             90,000 Không
1,978 Chẩn đoán Cryptococcus bằng kỹ thuật ngưng kết hạt lần             80,000             80,000 Không
1,979 Soi tươi tìm ký sinh trùng (trichomonas) Lần             32,000             32,000 Không
1,980 Xét nghiệm bệnh phẩm đường sinh dục (Có nhuộm tiêu bản) Lần             97,000             97,000 Không
1,981 Chụp Xquang khớp vai thẳng [số hoá 1 phim] lần             69,000             62,000
1,982 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hoá 1 phim] lần             69,000             62,000
1,983 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng [số hoá 2 phim] lần             94,000             94,000
1,984 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hoá 2 phim] lần             94,000             94,000
1,985 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hoá 2 phim] lần             94,000             94,000
1,986 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa] lần             69,000             62,000
1,987 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hoá 2 phim] lần             94,000             94,000
1,988 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] lần             94,000             94,000
1,989 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hoá 2 phim] lần             94,000             94,000
1,990 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên [số hoá 1 phim] lần             69,000             62,000
1,991 Chụp Xquang khớp háng nghiêng [số hoá 1 phim] lần             69,000             62,000
1,992 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [số hoá 2 phim] lần             94,000             94,000
1,993 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hoá 2 phim] lần             94,000             94,000
1,994 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim] lần             94,000             94,000
1,995 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hoá 2 phim] lần             94,000             94,000
1,996 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hoá 2 phim] lần             94,000             94,000
1,997 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hoá 2 phim] lần             94,000             94,000
1,998 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng [số hoá 2 phim] lần             94,000             94,000
1,999 Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng [số hóa] lần            119,000            119,000
2,000 Chụp Xquang ngực thẳng [số hoá 1 phim] lần             69,000             62,000
2,001 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hoá 1 phim] lần             69,000             62,000
2,002 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng [số hoá 2 phim] lấn             94,000             94,000
2,003 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim ] lần             94,000             94,000
2,004 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn [số hoá 1 phim] lần             69,000             62,000
2,005 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng [số hóa] lần            209,000            209,000
2,006 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hoá 1 phim] lần             69,000             62,000
2,007 Chụp Xquang tại giường [số hóa] lần             69,000             62,000
2,008 Chụp Xquang tại phòng mổ [số hóa] lần             52,000             58,000 Không
2,009 Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) [số hóa 2 phim ] lần             94,000             94,000
2,010 Chụp Xquang thực quản dạ dày [số hóa] lần            209,000            209,000
2,011 Chụp Xquang tử cung vòi trứng [số hóa] lần            396,000            396,000
2,012 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) [số hóa] lần            524,000            524,000
2,013 Chụp Xquang bể thận-niệu quản xuôi dòng [số hóa] lần            594,000            594,000
2,014 Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòng [số hóa] lần            549,000            549,000
2,015 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng [số hoá 2 phim] lần             94,000             94,000
2,016 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng [số hoá 2 phim] lần             94,000             94,000
2,017 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa] lần             69,000             62,000
2,018 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến [số hóa] lần             69,000             62,000
2,019 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] lần             94,000             94,000
2,020 Chụp Xquang Blondeau [số hoá 1 phim] lần             69,000             62,000
2,021 Chụp Xquang Hirtz [số hoá 1 phim] lần             69,000             62,000
2,022 Chụp Xquang hàm chếch một bên [số hoá 1 phim] lần             69,000             62,000
2,023 Chụp Xquang Schuller [số hóa] lần             69,000             62,000
2,024 Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) [số hóa] lần             69,000             62,000
2,025 Chụp Xquang răng toàn cảnh [số hóa] lần             52,000             58,000 Không
2,026 Chụp Xquang mỏm trâm [số hóa] lần             69,000             62,000
2,027 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hoá 2 phim] lần             94,000             94,000
2,028 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên [số hoá 2 phim] lần             94,000             94,000
2,029 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim] lần            119,000            119,000
2,030 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 2 phim] lần             94,000             94,000
2,031 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hoá 2 phim] lần             94,000             94,000
2,032 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hoá 2 phim] lần             94,000             94,000
2,033 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim] lần             94,000             94,000
2,034 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hoá 2 phim] lần             94,000             94,000
2,035 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 2 phim] lần             94,000             94,000
2,036 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze [số hóa] lần             69,000             62,000
2,037 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hoá 2 phim] lần             94,000             94,000
2,038 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa] lần            119,000            119,000
2,039 Chụp Xquang khung chậu thẳng [số hoá 1 phim] lần             69,000             62,000
2,040 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hoá 1 phim] lần             69,000             62,000
2,041 Chụp X quang ổ răng số hoá lần             17,000             17,000
2,042 Chụp X quang cận chóp số hóa lần             17,000             17,000
2,043 Chụp khu trú dị vật nội nhãn [số hoá 1 phim] Lần             69,000             62,000
2,044 Chụp lỗ thị giác [số hoá 1 phim] Lần             69,000             62,000
2,045 Chụp Angiography mắt lần            211,000            211,000
2,046 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hoá 1 phim] Lần             69,000             62,000
2,047 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hoá 1 phim] lần             69,000             62,000
2,048 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay lần             61,300             61,300
2,049 Tập vận động thụ động lần             44,500             44,500
2,050 Xông thuốc bằng máy lần             40,000             40,000
2,051 Xông khói thuốc lần             35,000             35,000
2,052 Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy lần            174,000            138,000
2,053 Điều trị bằng sóng cực ngắn lần             40,700             32,500
2,054 Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc Lần             44,000             44,000
2,055 Laser chiếu ngoài lần             33,000             33,000
2,056 Công sắc thuốc đông Y lần             50,000             50,000 Không
2,057 Giấy đóng gói cho máy sắc thuốc Đợt             20,000             20,000 Không
2,058 Luyện tập dưỡng sinh Lần             20,000             20,000
2,059 Chích áp xe vú lần            206,000            206,000
2,060 Sắc thuốc thang Lần             12,000             12,000
2,061 Tiêm nội khớp Lần            120,000            120,000 Không
2,062 Tiêm nội khớp (chưa kể tiền thuốc) Lần             74,000             74,000 Không
2,063 Cấy chỉ Lần            174,000            138,000
2,064 Chôn chỉ giảm béo huyệt             40,000             40,000 Không
2,065 Chôn chỉ điều trị huyệt             20,000             20,000 Không
2,066 Mai hoa châm             81,000             61,000
2,067 Điện châm Lần             75,800             63,000
2,068 Thủy châm Lần             61,800             61,800
2,069 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược Lần             61,300             61,300
2,070 Điều trị bằng tia hồng ngoại Lần             41,100             33,000
2,071 Điều trị bằng dòng điện một chiều đều Lần             44,000             44,000
2,072 Điều trị bằng các dòng điện xung Lần             40,000             40,000
2,073 Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng Lần             44,500             44,500
2,074 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người Lần             44,500             44,500
2,075 Điều trị bằng từ trường Lần             15,000             32,200 Không
2,076 Điều trị bằng Parafin Lần             50,000             50,000
2,077 Chườm ngải Lần             35,000             35,000
2,078 Điều trị bằng dòng giao thoa Lần             28,000             28,000
2,079 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống Lần             43,800             43,800
2,080 Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục Lần             84,300             58,500
2,081 Tập do liệt ngoại biên Lần             10,000             10,000 Không
2,082 Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi Lần               9,800               9,800
2,083 Tập với xe đạp tập Lần               9,800               9,800
2,084 Tập với ròng rọc Lần               9,800               9,800
2,085 Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm) Lần             84,300             58,500
2,086 Tập các kiểu thở Lần             29,000             29,000
2,087 Luyện tập dưỡng sinh Lần             20,000             20,000
2,088 Xông hơi thuốc Lần             40,000             40,000
2,089 Bó thuốc (cẳng tay) Lần             47,700             47,700
2,090 Bó thuốc (cẳng chân) Lần             47,700             47,700
2,091 Bó thuốc (đùi) Lần             47,700             47,700
2,092 Điều trị bằng Laser công suất thấp nội mạch Lần             51,700             51,700
2,093 Laser thẩm mỹ Lần             30,000             30,000 Không
2,094 Điều trị bằng sóng xung kích Lần             58,000             58,000
2,095 Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO Lần             44,400             44,400
2,096 Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO Lần             44,400             44,400
2,097 Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO Lần             44,400             44,400
2,098 Áo chỉnh hình cột sống thắt lưng. Lần            700,000            700,000 Không
2,099 Giày chỉnh hình. Lần            350,000            350,000 Không
2,100 Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO Lần             44,400             44,400