fbpx
Da liễu chuyên sâuĐiểm tin y tếTin nổi bật

Tổn thương biểu mô gai độ cao (HSIL) trên phiến đồ tế bào âm đạo ở phụ nữ 54 tuổi: nhân một trường hợp phát hiện khi khám sức khỏe định kỳ

TÓM TẮT

Mục tiêu: Trình bày một trường hợp tổn thương biểu mô gai độ cao (HSIL) phát hiện trên phiến đồ tế bào âm đạo ở phụ nữ 54 tuổi khi khám sức khỏe định kỳ, đồng thời nhấn mạnh vai trò của tế bào học trong sàng lọc và định hướng xử trí tổn thương tiền ung thư đường sinh dục dưới.

Đối tượng và phương pháp: Báo cáo ca bệnh. Mẫu phết tế bào âm đạo được nhuộm Papanicolaou, đánh giá dưới kính hiển vi quang học và đối chiếu các đặc điểm tế bào học theo hệ thống Bethesda. Các hình ảnh vi thể được chọn lọc, chú thích bằng mũi tên tại các vùng có giá trị chẩn đoán.

Kết quả: Bệnh nhân nữ 54 tuổi đi kiểm tra sức khỏe định kỳ. Phiến đồ tế bào học có nền viêm xuất huyết, nhiều bạch cầu đa nhân trung tính, hồng cầu và chất hoại tử. Ghi nhận nhiều tế bào biểu mô gai bất thường xuất hiện đơn lẻ và từng cụm, nhân to, tăng sắc, bờ nhân không đều, chất nhiễm sắc thô, tăng tỷ lệ nhân/bào tương, mất cực tính, chồng chất tế bào; có tế bào dạng kéo dài/tadpole và tế bào keratin hóa bất thường. Hình ảnh phù hợp HSIL; cần loại trừ ung thư biểu mô tế bào gai xâm nhập khi đối chiếu soi cổ tử cung – âm đạo và mô bệnh học.

Kết luận: HSIL có thể được phát hiện ở người bệnh chưa có triệu chứng qua khám sức khỏe định kỳ. Kết quả tế bào học HSIL cần được đánh giá tiếp bằng soi cổ tử cung – âm đạo, xét nghiệm HPV nguy cơ cao và sinh thiết vùng nghi ngờ để xác định vị trí, mức độ tổn thương và loại trừ xâm nhập.

Từ khóa: HSIL; tế bào học âm đạo; Papanicolaou; tổn thương biểu mô gai độ cao; HPV; VaIN.

  1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Tế bào học Papanicolaou là phương pháp sàng lọc có giá trị trong phát hiện sớm các bất thường biểu mô gai đường sinh dục dưới. Theo hệ thống Bethesda, tổn thương biểu mô gai độ cao (high-grade squamous intraepithelial lesion – HSIL) phản ánh nhóm tế bào bất thường có nguy cơ cao, thường tương ứng với CIN 2, CIN 3 hoặc carcinoma in situ khi nguồn gốc từ cổ tử cung. Khi mẫu được lấy ở âm đạo hoặc vùng cổ tử cung – âm đạo, kết quả cần được hiểu trong bối cảnh lâm sàng, tiền sử sản phụ khoa và vị trí lấy mẫu.1,2

HSIL không phải là chẩn đoán mô bệnh học cuối cùng, nhưng là tín hiệu cảnh báo quan trọng. Người bệnh có kết quả HSIL cần được đánh giá đầy đủ bằng soi cổ tử cung – âm đạo, xét nghiệm HPV nguy cơ cao và sinh thiết tổn thương nghi ngờ. Việc xử trí đúng giúp phát hiện và điều trị sớm các tổn thương tiền ung thư, đồng thời tránh bỏ sót ung thư biểu mô tế bào gai xâm nhập giai đoạn đầu.3,4

Chúng tôi trình bày trường hợp phụ nữ 54 tuổi phát hiện HSIL qua khám sức khỏe định kỳ, tập trung vào mô tả các đặc điểm tế bào học, chẩn đoán phân biệt và định hướng xử trí theo thực hành lâm sàng hiện nay.

  1. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP

Bài viết được thực hiện dưới dạng báo cáo ca bệnh. Thông tin lâm sàng được tổng hợp từ quá trình khám sức khỏe định kỳ và kết quả xét nghiệm tế bào học. Người bệnh được ẩn danh trong toàn bộ bài viết; các hình ảnh minh họa chỉ sử dụng vùng vi thể, không chứa thông tin nhận dạng cá nhân.

Bệnh phẩm là phiến đồ tế bào âm đạo/cổ tử cung – âm đạo, được nhuộm Papanicolaou. Tiêu bản được đánh giá dưới kính hiển vi quang học, chú ý độ thỏa đáng của mẫu, nền phiến đồ, kiểu sắp xếp tế bào, đặc điểm nhân, tỷ lệ nhân/bào tương, hiện tượng keratin hóa và các dấu hiệu gợi ý xâm nhập. Thuật ngữ chẩn đoán được sử dụng theo hướng tiếp cận của hệ thống Bethesda.

  1. BÁO CÁO CA BỆNH VÀ KẾT QUẢ TẾ BÀO HỌC

3.1. Thông tin ca bệnh

Bệnh nhân nữ, 54 tuổi, đi kiểm tra sức khỏe định kỳ. Tại thời điểm lấy mẫu, chưa ghi nhận triệu chứng cơ năng đặc hiệu. Mẫu phết tế bào âm đạo/cổ tử cung – âm đạo được thực hiện nhằm sàng lọc bất thường tế bào học đường sinh dục dưới.

3.2. Độ thỏa đáng và nền phiến đồ

Phiến đồ đánh giá được, có nhiều tế bào biểu mô gai bong rải rác và từng cụm. Nền phiến đồ viêm xuất huyết, nhiều bạch cầu đa nhân trung tính, hồng cầu rải rác đến từng đám và chất hoại tử bẩn. Một số vùng có nền viêm hoại tử kèm tế bào biểu mô dị dạng, cần cảnh giác với tổn thương biểu mô mức độ cao hoặc tổn thương xâm nhập.

3.3. Đặc điểm tế bào bất thường

Ghi nhận nhiều tế bào biểu mô gai bất thường, xuất hiện đơn lẻ và thành cụm. Tế bào có kích thước không đều, bào tương từ xanh nhạt đến ái toan; một số tế bào dạng kéo dài/tadpole hoặc dạng sợi, gợi biệt hóa gai và keratin hóa bất thường.

Nhân tế bào tăng kích thước, tăng sắc, bờ nhân không đều; chất nhiễm sắc thô, phân bố không đồng nhất. Nhiều tế bào có tỷ lệ nhân/bào tương tăng rõ, mất cực tính, chồng chất và sắp xếp lộn xộn. Các cụm tế bào bất thường có mật độ cao, nhân đa hình, đi kèm nền viêm mủ và xuất huyết.

3.4. Định hướng chẩn đoán tế bào học

Kết quả tế bào học phù hợp tổn thương biểu mô gai độ cao – HSIL. Do nền phiến đồ có hoại tử, xuất huyết và nhiều tế bào dị dạng/keratin hóa, cần loại trừ ung thư biểu mô tế bào gai xâm nhập khi soi cổ tử cung – âm đạo phát hiện tổn thương loét, sùi, dễ chảy máu hoặc vùng biểu mô bất thường.

Đề nghị soi cổ tử cung – âm đạo, đánh giá cổ tử cung, âm đạo và vùng chuyển tiếp; làm xét nghiệm HPV nguy cơ cao nếu chưa có; sinh thiết vùng nghi ngờ để xác định mô bệnh học và quyết định điều trị.

3.5. Hình ảnh tế bào học minh họa

Hình 1. Hình ảnh tế bào học Papanicolaou minh họa các đặc điểm chính của HSIL. A: nền viêm xuất huyết, nhiều bạch cầu đa nhân trung tính và cụm tế bào biểu mô bất thường; B: tế bào biểu mô gai nhân to, tăng sắc, tăng tỷ lệ nhân/bào tương; C: cụm tế bào dị dạng, mật độ tăng, nhân đa hình; D: tế bào dạng kéo dài/tadpole và tế bào keratin hóa bất thường; E: vùng tế bào bất thường mật độ cao, nhân tăng sắc, đa hình; F: tế bào keratin hóa bất thường và tế bào dị dạng rải rác trên nền xuất huyết. Mũi tên chỉ trực tiếp các vùng có giá trị chẩn đoán.

  1. BÀN LUẬN

4.1. Ý nghĩa của phát hiện HSIL khi khám định kỳ

Trường hợp này cho thấy sàng lọc tế bào học vẫn có giá trị rõ rệt ở phụ nữ chưa có triệu chứng. HSIL là một kết quả bất thường mức độ cao, có thể liên quan tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư giai đoạn sớm của cổ tử cung, âm đạo hoặc vùng chuyển tiếp. Vì vậy, kết quả HSIL cần được xem là chỉ định phải đánh giá tiếp, không nên dừng lại ở điều trị viêm hoặc theo dõi đơn thuần.1-3

4.2. Các tiêu chuẩn tế bào học có giá trị trong ca bệnh

Những dấu hiệu quan trọng gồm tăng tỷ lệ nhân/bào tương, nhân tăng sắc, bờ nhân không đều, chất nhiễm sắc thô, mất cực tính và chồng chất tế bào. Các tế bào dạng kéo dài/tadpole hoặc keratin hóa bất thường gợi biệt hóa gai rõ. Khi các dấu hiệu này xuất hiện trên nền viêm hoại tử/xuất huyết, bác sĩ tế bào học cần mô tả kỹ mức độ bất thường và khuyến cáo loại trừ xâm nhập.1,2

4.3. Vấn đề xác định nguồn gốc tổn thương

Khi phát hiện HSIL trên phiến đồ âm đạo/cổ tử cung – âm đạo, cần xác định tổn thương xuất phát từ cổ tử cung, âm đạo hay là tế bào bong từ vùng chuyển tiếp. Nếu người bệnh có tiền sử cắt tử cung, điều trị CIN hoặc ung thư cổ tử cung, thông tin này đặc biệt quan trọng vì có thể định hướng đến tổn thương âm đạo thứ phát hoặc VaIN. Trong trường hợp chưa có đủ dữ liệu lâm sàng, kết luận tế bào học nên giữ ở mức HSIL và đề nghị soi cổ tử cung – âm đạo để xác định vị trí tổn thương.

4.4. Chẩn đoán phân biệt và yêu cầu loại trừ ung thư xâm nhập

Các biến đổi phản ứng do viêm, teo niêm mạc, sửa chữa biểu mô sau viêm/loét hoặc nhiễm trùng có thể làm tế bào tăng kích thước và dị dạng. Tuy nhiên, phản ứng lành tính thường còn bảo tồn tương đối cấu trúc nhiễm sắc, bờ nhân ít bất thường và không có tăng tỷ lệ nhân/bào tương rõ như HSIL. Trong ca này, mức độ tăng sắc, đa hình nhân, chồng chất tế bào và tế bào keratin hóa bất thường giúp nghiêng về HSIL hơn là phản ứng viêm đơn thuần.

Nền hoại tử bẩn, xuất huyết và các tế bào dạng keratin hóa cũng đặt ra khả năng ung thư biểu mô tế bào gai xâm nhập, đặc biệt nếu lâm sàng có tổn thương loét, sùi hoặc dễ chảy máu. Tế bào học có vai trò cảnh báo và định hướng, nhưng sinh thiết mô bệnh học vẫn là bước quyết định để xác định có xâm nhập hay không.

4.5. Hướng xử trí sau kết quả HSIL

Theo hướng tiếp cận hiện nay, người bệnh có kết quả HSIL cần được soi cổ tử cung – âm đạo sớm, đánh giá toàn bộ cổ tử cung, thành âm đạo và vùng chuyển tiếp; sinh thiết vùng nghi ngờ để xác định bản chất mô bệnh học. Xét nghiệm HPV nguy cơ cao giúp hỗ trợ phân tầng nguy cơ và theo dõi sau điều trị. Nếu mô bệnh học xác nhận HSIL âm đạo (VaIN 2/3), lựa chọn điều trị cần cá thể hóa theo vị trí, kích thước, số lượng tổn thương, khả năng loại trừ xâm nhập và điều kiện theo dõi.3-5

4.6. Hạn chế của báo cáo

Báo cáo hiện tập trung vào hình ảnh tế bào học và chưa có đầy đủ thông tin về kết quả HPV, soi cổ tử cung – âm đạo và mô bệnh học sau sinh thiết. Vì vậy, chẩn đoán cuối cùng cần được bổ sung khi có kết quả lâm sàng và mô bệnh học. Tuy nhiên, các đặc điểm tế bào học hiện có đủ cơ sở để định hướng HSIL và khuyến cáo đánh giá tiếp theo.

  1. KẾT LUẬN

HSIL có thể được phát hiện tình cờ qua khám sức khỏe định kỳ ở phụ nữ không có triệu chứng. Trường hợp này có các đặc điểm tế bào học điển hình gồm tế bào biểu mô gai bất thường, nhân to tăng sắc, đa hình, bờ nhân không đều, tăng tỷ lệ nhân/bào tương, chồng chất tế bào, tế bào dạng kéo dài/tadpole và keratin hóa bất thường trên nền viêm xuất huyết/hoại tử. Kết quả tế bào học cần được xác định bằng soi cổ tử cung – âm đạo, HPV nguy cơ cao và sinh thiết mô bệnh học để định vị tổn thương, đánh giá mức độ và loại trừ ung thư biểu mô tế bào gai xâm nhập.

ABSTRACT

HIGH-GRADE SQUAMOUS INTRAEPITHELIAL LESION (HSIL) ON VAGINAL CYTOLOGY IN A 54-YEAR-OLD WOMAN: A CASE DETECTED DURING ROUTINE HEALTH CHECK-UP

Objective: To report a case of high-grade squamous intraepithelial lesion (HSIL) detected on vaginal cytology in a 54-year-old woman during routine health screening, and to highlight the value of cytology in identifying high-risk squamous lesions of the lower genital tract.

Methods: This was a case report. The vaginal/cervicovaginal smear was stained using the Papanicolaou method and evaluated by light microscopy according to the Bethesda approach. Representative cytological images were annotated to demonstrate key diagnostic features.

Results: The smear showed a hemorrhagic and inflammatory background with numerous neutrophils, red blood cells and necrotic debris. Abnormal squamous epithelial cells were present singly and in clusters, showing enlarged hyperchromatic nuclei, irregular nuclear contours, coarse chromatin, increased nuclear-to-cytoplasmic ratio, loss of polarity, crowding, and abnormal keratinizing/tadpole-like cells. The cytological findings were consistent with HSIL. Invasive squamous cell carcinoma should be excluded by colposcopic assessment and histopathological biopsy when clinically indicated.

Conclusion: HSIL may be detected in asymptomatic women through routine screening. A cytological diagnosis of HSIL requires prompt colposcopic evaluation of the cervix and vagina, high-risk HPV testing when available, and biopsy of suspicious lesions to confirm the diagnosis and exclude invasion.

 Keywords: HSIL; vaginal cytology; Papanicolaou smear; Bethesda system; HPV; VaIN.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Nayar R, Wilbur DC, eds. The Bethesda System for Reporting Cervical Cytology. 3rd ed. Springer; 2015.
  2. Alrajjal A, Pansare V, Choudhury MSR, Khan MYA, Shidham VB. Squamous intraepithelial lesions (SIL: LSIL, HSIL, ASCUS, ASC-H, LSIL-H) of uterine cervix and Bethesda System. CytoJournal. 2021;18:16. doi:10.25259/Cytojournal_24_2021
  3. Perkins RB, Guido RS, Castle PE, et al. 2019 ASCCP risk-based management consensus guidelines for abnormal cervical cancer screening tests and cancer precursors. J Low Genit Tract Dis. 2020;24(2):102-131. doi:10.1097/LGT.0000000000000525
  4. Kesic V, Carcopino X, Preti M, et al. The ESGO, ISSVD, ECSVD and EFC consensus statement on the management of vaginal intraepithelial neoplasia. Int J Gynecol Cancer. 2023;33(4):446-461. doi:10.1136/ijgc-2022-004213

5. Wei J, Liu Y, Wang L, et al. Comprehensive evaluation of vaginal intraepithelial neoplasia: development, diagnosis and treatment strategies. Front Oncol. 2024;14:1395566. doi:10.3389/fonc.2024.1395566

Show More

Related Articles

Back to top button