Vai trò xét nghiệm trộn (mix test) trong đông cầm máu
- Đặt vấn đề
Xét nghiệm đông máu là thiết yếu để chẩn đoán và quản lý nhiều loại bệnh máu khó đông, bệnh lý huyết khối và các bệnh lý đông máu phức tạp. Xét nghiệm này thường được sử dụng trước phẫu thuật, hoặc như một xét nghiệm theo dõi cho những bệnh nhân đang được kiểm tra tình trạng chảy máu, hoặc để theo dõi liệu pháp chống đông máu. Khi kết quả bất thường, mix test là xét nghiệm đầu tay lựa chọn để phân tích giúp xác định nguyên nhân cũng như định hướng cho các xét nghiệm tiếp theo.
- Quá trình đông cầm máu

Quá trình đông cầm máu trải qua ba giai đoạn:
- Giai đoạn cầm máu ban đầu (Giai đoạn thành mạch – tiểu cầu)
- Giai đoạn đông máu huyết tương
- Giai đoạn tiêu sợi huyết
- Xét nghiệm trộn (Mix test) trong đông cầm máu:
3.1 Mục đích:
Xét nghiệm trộn là một thủ thuật tương đối đơn giản được sử dụng trong phòng xét nghiệm như một xét nghiệm ban đầu để tìm nguyên nhân gây ra xét nghiệm sàng lọc bất thường, thường là thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa kéo dài và/hoặc thời gian prothrombin kéo dài. Xét nghiệm trộn bao gồm việc trộn huyết tương thử nghiệm với huyết tương bình thường, sau đó lặp lại xét nghiệm sàng lọc trên hỗn hợp để đánh giá xem thời gian đông máu trở nên bình thường hay vẫn kéo dài. Mục đích chính của xét nghiệm trộn là để định hướng các xét nghiệm tiếp theo. Khi kết quả xét nghiệm trộn trở về bình thường, điều này cho thấy huyết tương thử nghiệm thiếu yếu tố đông máu. Khi kết quả xét nghiệm trộn không trở về bình thường, điều này cho thấy sự hiện diện của chất ức chế hoặc loại can thiệp khác (ví dụ: sự hiện diện của thuốc chống đông máu như heparinoid liều cao), do đó phòng xét nghiệm cần xác định xem đây có phải là thuốc chống đông lupus hay chất ức chế yếu tố đông máu cụ thể hay loại chất ức chế khác.
3.2 Nguyên lý
Trộn huyết tương bệnh nhân với huyết tương bình thường chuẩn theo tỷ lệ 1:1.
Nếu nguyên nhân là thiếu hụt yếu tố đông máu: Huyết tương chuẩn bổ sung đủ yếu tố hướng tới aPTT/PT trở về bình thường.
Nếu nguyên nhân là chất ức chế: Chất ức chế trong huyết tương bệnh nhân ức chế yếu tố đông máu trong huyết tương chuẩn hướng tới thời gian đông máu vẫn kéo dài.
3.3 Quy trình thực hiện

Hình 5. Quy trình xét nghiệm trộn
3.3.1 Chuẩn bị
- Thiết bị – dụng cụ: Máy xét nghiệm đông máu, máy ly tâm, micro pipet, đầu col, giá đỡ pipet, máy rã đông, ống nghiệm…
- Vật liệu – hóa chất : NPP (QC normal), hóa chất PT/APTT, hóa chất rửa vận hành máy…
- Mẫu: huyết tương bệnh nhân được chống đông citrate 2%
3.3.2 Thực hiện quy trình:
Tiến hành xét nghiệm sau khi chuẩn bị mẫu, thiết bị và dụng cụ đầy đủ:
- Đo PT/APTT ban đầu của bệnh nhân (P).
- Đo PT/APTT của NPP (N).
- Trộn huyết tương 1:1 → tạo mẫu
- Đo PT/APTT của mẫu mix (M).
3.3.3 Diễn giải kết quả
APTT – sử dụng Rosner Index
![]()
| APTT – Chỉ số Rosner | Diễn giải |
| <10% | Hiệu chỉnh tốt → Thiếu yếu tố |
| 10–15% | Vùng xám → Cần xem xét thêm |
| >15% | Không hiệu chỉnh → Chất ức chế |
PT – % Hiệu chỉnh (Correction)
![]()
| PT – % Hiệu chỉnh |
Diễn giải |
| >70% | Hiệu chỉnh → Thiếu yếu tố đông máu |
| 30–70% | Hiệu chỉnh một phần → Hỗn hợp yếu tố đông máu + chất ức chế |
| <30% | Không hiệu chỉnh → Chất ức chế |
Bảng tóm tắt biện luận kết quả mix test:
| Trường hợp 1 | Trường hợp 2 | Trường hợp 3 | |
| Huyết tương bình thường | Bình thường | Bình thường | Bình thường |
| Huyết tương bệnh | Kéo dài | Kéo dài | Kéo dài |
| Huyết tương bình thường + Huyết tương bệnh, ủ 2 giờ ở 37oC | Bình thường | Kéo dài | Kéo dài |
| Huyết tương bình thường + Huyết tương bệnh, không ủ | Bình thường | Bình thường | Kéo dài |
| Đánh giá | Thiếu hụt yếu tố đông máu. | Có chất ức chế tác dụng phụ thuộc thời gian và nhiệt độ. | Có chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ. |
Biện luận theo nguyên nhân:

Viết tắt: APTT, thời gian thromboplastin một phần được kích hoạt; cor, hiệu chỉnh; dRVVT, thời gian nọc rắn Russell pha loãng; HMWK, trọng lượng phân tử cao; kininogen; N, bình thường; nc, tác dụng chậm không hiệu chỉnh; nc, không hiệu chỉnh; PK, prekallikrein; PT, thời gian prothrombin; R, tăng; TT, thời gian thrombin; VWF, yếu tố von Willebrand.
- Kết luận
Xét nghiệm trộn (mix test) giữ vai trò then chốt và đầu tay khi các xét nghiệm PT – APTT kéo dài, giúp phân biệt giữa tình trạng thiếu hụt yếu tố đông máu và sự hiện diện của các chất ức chế. Đây là công cụ quan trọng để nâng cao độ chính xác chẩn đoán, hướng dẫn lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp, đồng thời cải thiện kết quả lâm sàng và an toàn cho bệnh nhân. Xét nghiệm trộn đặc biệt hữu ích trong những trường hợp PT hoặc APTT kéo dài nhưng nguyên nhân chưa rõ, giúp bác sĩ tránh chẩn đoán sai và lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp.
Tuy nhiên, khi áp dụng xét nghiệm trộn, cần lưu ý tuân thủ kỹ thuật chuẩn, lựa chọn huyết tương đối chứng phù hợp và giải thích kết quả trong bối cảnh lâm sàng cụ thể. Cần thận trọng khi diễn giải kết quả nghiên cứu pha trộn, vì mỗi phương pháp đều có ưu điểm và hạn chế riêng. Tiền sử lâm sàng của bệnh nhân, đặc biệt là tiền sử chảy máu và huyết khối, rất quan trọng trong việc diễn giải kết quả đông máu bất thường ban đầu. Hơn nữa, tiền sử dùng chống đông cần được xem xét lại đối với các trường hợp phức tạp. Việc không chú ý những yếu tố này có thể dẫn đến sai lệch trong chẩn đoán và ảnh hưởng đến quyết định điều trị. Vì vậy, xét nghiệm trộn không chỉ là công cụ chẩn đoán mà còn là phương tiện hỗ trợ quan trọng trong quản lý và chăm sóc bệnh nhân bị rối loạn đông máu. Những xét nghiệm chuyên sâu và tiên tiến hơn thường được yêu cầu để giải quyết những trường hợp đặc biệt phức tạp.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Losos M, Chen J. Utility and interpretation of coagulation mixing J Clin Transl Pathol. 2022;2(1):8–11. doi:10.14218/JCTP.2022.00002.
https://dii.nju.edu.cn/e1/6a/c8336a581994/page.htm
- Đỗ Trung Phấn. Huyết học – Truyền máu. Hà Nội: Nhà xuất bản Y học; 2014. tr. 247-255.
https://quizlet.com/gb/747618510/anatomy-physiology-haemostasis-and-the-immune-system-lectures-week-8-flash-cards/
- Kershaw G, Orellana Mixing tests: Diagnostic aides in the investigation of prolonged prothrombin times and activated partial thromboplastin times. Semin Thromb Hemost. 2013;39(3):283-90. doi:10.1055/s-0033-1334860
https://thehematologist.org/2018/05/09/fundamentals-of-mixing-studies-pt-aptt/?utm_source
- Laffan MA, Manning RA. Investigation of haemostasis. In: Lewis SM, Bain BJ, Bates I, eds. Dacie and Lewis’ Practical Haematology. 9th ed. London: Churchill Livingstone, Harcourt Publishers; 2001:339–390.
- Rosner E, Pauzner R, Lusky A, Modan M, Many Detection and quantita tive evaluation of lupus circulating anticoagulant activity. Thromb Haemost 1987;57(2):144–147. PMID:3110995.

