fbpx
Chuyên đề KCBDa liễu chuyên sâu

Lichen Nitidus ở trẻ em: báo cáo ca lâm sàng – mô bệnh học

TÓM TẮT

Lichen nitidus là bệnh viêm da lành tính, không thường gặp, biểu hiện điển hình bằng các sẩn rất nhỏ, bóng, màu da hoặc trắng nhạt và thường gặp ở trẻ em hoặc người trẻ tuổi. Chúng tôi trình bày một trường hợp bệnh nhi nam 7 tuổi, bệnh xuất hiện khoảng 3 tháng, có nhiều sẩn nhỏ rải rác ở cẳng tay và mu bàn tay. Mô bệnh học cho thấy một ổ thâm nhiễm viêm lymphohistiocytic khu trú ở trung bì nông, ngay dưới thượng bì, được các mào thượng bì kéo dài ôm lấy hai bên, gợi hình ảnh kinh điển “ball-in-claw”. Đối chiếu lâm sàng – mô bệnh học phù hợp với chẩn đoán lichen nitidus. Ca bệnh cho thấy vai trò của mô bệnh học trong xác định chẩn đoán và phân biệt lichen nitidus với các bệnh da sẩn nhỏ khác ở trẻ em.

Từ khóa: lichen nitidus; trẻ em; sẩn nhỏ; lâm sàng; mô bệnh học.

ABSTRACT

Lichen nitidus is an uncommon benign inflammatory dermatosis classically presenting with tiny, shiny, skin-colored to hypopigmented papules and is more often encountered in children and young adults. We present a 7-year-old boy with a 3-month history of multiple tiny papules involving the forearms and the dorsal hands. Histopathology showed a well-circumscribed lymphohistiocytic infiltrate in the superficial dermis immediately beneath the epidermis, clasped by elongated rete ridges, corresponding to the characteristic “ball-in-claw” pattern. Clinicopathological correlation supported the diagnosis of lichen nitidus. This case highlights the value of histopathology in confirming the diagnosis and distinguishing lichen nitidus from other micropapular dermatoses in childhood.

Keywords: lichen nitidus; child; micropapular dermatosis; histopathology; clinicopathological correlation.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Lichen nitidus là bệnh da viêm lành tính, tương đối hiếm gặp, thường xuất hiện ở trẻ em và người trẻ tuổi. Tổn thương kinh điển là các sẩn rất nhỏ, bóng, màu da, trắng nhạt hoặc hơi hồng, thường khu trú ở thân mình, mặt gấp cổ tay, cẳng tay, cơ quan sinh dục hoặc có thể lan tỏa hơn trong một số trường hợp.1–3

Trên lâm sàng, lichen nitidus có thể bị nhầm với nhiều bệnh lý sẩn nhỏ khác như verruca plana, liken phẳng, keratosis pilaris, lichen spinulosus hoặc các ban sẩn do chàm. Vì vậy, trong những trường hợp hình thái chưa thật điển hình, mô bệnh học có vai trò quan trọng. Dấu hiệu mô học kinh điển là ổ thâm nhiễm viêm lymphohistiocytic khu trú ở nhú bì hoặc trung bì nông, được các mào thượng bì kéo dài ôm lấy, tạo hình ảnh “ball-in-claw”.1,3–5

Bài viết trình bày một trường hợp lichen nitidus ở trẻ em, nhấn mạnh các đặc điểm lâm sàng – mô bệnh học có giá trị trong tiếp cận chẩn đoán.

2. BÁO CÁO CA BỆNH

Bệnh nhi nam 7 tuổi đến khám vì nhiều sẩn nhỏ ở cẳng tay và mu bàn tay, xuất hiện khoảng 3 tháng. Trên các hình ảnh lâm sàng ghi nhận nhiều sẩn kích thước khoảng 1–2 mm, hình vòm thấp, bề mặt bóng, màu da đến trắng nhạt; một số vùng tập trung thành đám, nổi rõ hơn ở mu bàn tay. Rải rác có những cụm sẩn hơi hồng trên nền da xung quanh gần như không viêm rõ.

Phân bố tổn thương ưu thế ở cẳng tay và mu bàn tay gợi nhóm bệnh da sẩn nhỏ. Trên lâm sàng, chẩn đoán phân biệt có thể đặt ra với verruca plana, liken phẳng thể sẩn nhỏ và một số tình trạng tăng sừng nang lông hoặc viêm da dạng sẩn khác ở trẻ em. Một tổn thương đại diện được sinh thiết để khảo sát mô bệnh học và xác định chẩn đoán.

Hình 1. Hình ảnh lâm sàng. A: nhiều sẩn nhỏ bóng, màu da đến trắng nhạt rải rác ở cẳng tay; B: cụm sẩn nhỏ tập trung ở mu bàn tay; C: nhiều sẩn nhỏ ở mu bàn tay và cẳng tay, một số tụ thành đám

3. MÔ BỆNH HỌC

Mẫu mô được xử lý thường quy và nhuộm hematoxylin – eosin. Ở độ phóng đại thấp, quan sát thấy một ổ thâm nhiễm tế bào viêm khu trú ở trung bì nông, nằm sát mặt dưới thượng bì. Thượng bì phủ bên trên không dày nhiều; các mào thượng bì hai bên kéo dài và ôm lấy ổ viêm, tạo nên hình ảnh kiến trúc đặc trưng của lichen nitidus.

Ở độ phóng đại cao hơn, ổ viêm gồm chủ yếu lympho bào và mô bào, khu trú tương đối gọn. Vùng nối bì – thượng bì ngay phía trên ổ viêm có thay đổi nhẹ dạng viêm giao diện khu trú. Trên các lát cắt khảo sát, không thấy dấu hiệu của tổn thương dạng mụn cóc, không ghi nhận tăng sinh thượng bì kiểu verruca và không thấy hình ảnh tân sinh.

Hình ảnh mô bệnh học nói trên phù hợp với lichen nitidus.

Hình 2. Mô bệnh học lichen nitidus (HE). A: ổ thâm nhiễm viêm khu trú ở trung bì nông ngay dưới thượng bì, được các mào thượng bì kéo dài ôm lấy hai bên, gợi hình ảnh “ball-in-claw” (mũi tên). B: thâm nhiễm lymphohistiocytic khu trú ở trung bì nông kèm biến đổi vùng nối bì – thượng bì phía trên ổ viêm (mũi tên).

4. CHẨN ĐOÁN

Lichen nitidus.

5. BÀN LUẬN

Lichen nitidus được xem là một bệnh da viêm lành tính, cơ chế bệnh sinh chưa hoàn toàn sáng tỏ. Bệnh thường gặp ở trẻ em và người trẻ, với các sẩn rất nhỏ, đồng đều, bóng, màu da hoặc giảm sắc tố nhẹ. Một số trường hợp có thể khu trú, trong khi những trường hợp khác biểu hiện lan tỏa hơn.1–3

Trong ca bệnh này, tuổi người bệnh và kiểu tổn thương sẩn nhỏ đồng đều ở cẳng tay, mu bàn tay khá phù hợp với lichen nitidus. Tuy nhiên, trên lâm sàng đơn thuần, tổn thương vẫn có thể bị nhầm với verruca plana, đặc biệt khi các sẩn tập trung ở mu bàn tay; hoặc nhầm với liken phẳng, nhất là khi có những vùng sẩn tụ thành đám. Vì vậy, sinh thiết da có giá trị xác định chẩn đoán.

Dấu hiệu mô bệnh học quan trọng nhất của lichen nitidus là ổ thâm nhiễm viêm khu trú nằm ở nhú bì hoặc trung bì nông, gồm chủ yếu lympho bào và mô bào, được các mào thượng bì kéo dài ôm lấy hai bên, tạo hình ảnh “ball-in-claw”. Đây là chi tiết có giá trị gợi ý rất cao khi được nhận diện đúng. Ở một số trường hợp, có thể gặp thêm thoái hóa nhẹ lớp đáy hoặc vài tế bào khổng lồ, nhưng không phải lúc nào cũng hiện diện.3–5

Chẩn đoán phân biệt với verruca plana thường dựa vào việc verruca có tăng sản thượng bì, tăng sừng, tăng hạt và những biến đổi tế bào gai gợi nhiễm HPV, trong khi lichen nitidus thiên về một phản ứng viêm khu trú ở trung bì nông. Với liken phẳng, mặc dù cùng thuộc nhóm tổn thương kiểu lichenoid, liken phẳng thường có thâm nhiễm viêm dạng dải lan tỏa hơn ở vùng nối bì – thượng bì, thay vì một ổ viêm nhỏ, giới hạn rõ như trong lichen nitidus.4–6

Điều trị lichen nitidus phụ thuộc mức độ lan rộng và triệu chứng. các trường hợp tổn thương khu trú, ít triệu chứng có thể chưa cần điều trị đặc hiệu; người bệnh và gia đình được tư vấn về tính chất lành tính của bệnh và theo dõi diễn tiến. Khi tổn thương lan rộng hoặc gây ngứa, có thể cân nhắc corticoid bôi, thuốc ức chế calcineurin tại chỗ hoặc quang trị liệu trong những trường hợp thích hợp. Tiên lượng nhìn chung tốt và một số trường hợp có thể tự thoái lui theo thời gian.1,2,6

6. KẾT LUẬN

Lichen nitidus là một chẩn đoán cần nghĩ đến ở trẻ em có nhiều sẩn rất nhỏ, bóng, màu da hoặc trắng nhạt. Trong trường hợp này, sự phối hợp giữa hình thái lâm sàng và hình ảnh mô bệnh học đặc trưng với ổ viêm khu trú được các mào thượng bì ôm lấy hai bên đã giúp xác định chẩn đoán. Đối chiếu lâm sàng – mô bệnh học đặc biệt hữu ích khi cần phân biệt với verruca plana, liken phẳng và các bệnh da sẩn nhỏ khác.

LỜI CẢM ƠN

Tác giả cảm ơn người bệnh và gia đình đã đồng ý sử dụng hình ảnh lâm sàng, mô bệnh học cho mục đích khoa học và đào tạo.

CAM KẾT KHÔNG XUNG ĐỘT LỢI ÍCH

Tác giả cam kết không có xung đột lợi ích liên quan đến bài viết này.

ĐẠO ĐỨC VÀ ĐỒNG THUẬN

Hình ảnh và dữ liệu lâm sàng được sử dụng sau khi đã loại bỏ thông tin định danh và có sự đồng thuận phù hợp từ người bệnh/người giám hộ.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. James WD, Elston DM, Treat JR, Rosenbach MA, Neuhaus IM. Andrews’ Diseases of the Skin: Clinical Dermatology. 14th ed. Elsevier; 2024.
  2. Bolognia JL, Schaffer JV, Cerroni L. Dermatology. 5th ed. Elsevier; 2024.
  3. Habif TP. Clinical Dermatology: A Color Guide to Diagnosis and Therapy. 7th ed. Elsevier; 2021.
  4. Patterson JW. Weedon’s Skin Pathology. 5th ed. Elsevier; 2021.
  5. Calonje E, Brenn T, Lazar AJ, McKee PH. McKee’s Pathology of the Skin. 5th ed. Elsevier; 2020.

6. Bolognia JL, Schaffer JV, Cerroni L, eds. Dermatology Essentials. 2nd ed. Elsevier; 2021.

Show More

Related Articles

Back to top button